(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veneração
B2
noun Feminino B2 Cảm xúc, Tôn giáo

veneração

[vɨ.nɨ.ɾɐˈsɐ̃w̃]
sự yêu mến
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "veneração" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de profundo respeito e admiração; adoração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự yêu mến, kính trọng sâu sắc; sự tôn thờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A veneração que ele sentia pela sua avó era evidente."

    "Sự yêu mến mà anh ấy dành cho bà của mình là điều hiển nhiên."

  • "Os fiéis mostram veneração pelos santos padroeiros."

    "Những người mộ đạo thể hiện sự tôn thờ đối với các vị thánh bảo trợ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ. Atenção à pronúncia nasal do '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) venerações
As venerações à Virgem Maria são comuns em Portugal.
(Sự tôn kính Đức Trinh Nữ Maria rất phổ biến ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) veneraçãozinha
Sinto uma veneraçãozinha por aquele autor.
(Tôi cảm thấy một chút kính trọng đối với tác giả đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu mostras veneração pela tua avó, estando sempre a ajudá-la com as tarefas de casa."
    Bạn thể hiện sự tôn kính đối với bà của mình, luôn giúp bà làm việc nhà.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'mostrar' được chia thành 'mostras'. Cấu trúc 'estar a ajudar' diễn tả hành động giúp đỡ đang diễn ra.
  • "Nós temos veneração pela história de Portugal, e estamos a estudar-a profundamente."
    Chúng tôi tôn kính lịch sử Bồ Đào Nha, và đang nghiên cứu nó một cách sâu sắc.
    Động từ 'ter' chia ở ngôi 'nós' thành 'temos'. 'Estamos a estudar' biểu thị hành động nghiên cứu đang diễn ra. Đại từ 'a' thay thế cho 'história'.
  • "Os crentes demonstram veneração a Deus, estando a rezar e a cantar louvores."
    Những người tin đạo thể hiện sự tôn kính với Chúa, bằng việc cầu nguyện và hát những bài ca ngợi.
    Động từ 'demonstrar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (os crentes) thành 'demonstram'. 'Estando a rezar' và 'Estando a cantar' diễn tả những hành động đang diễn ra đồng thời.
(Vị trí vocab_tab4_inline)