(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ileso
B2
Adjectivo, Masculino B2 Tổng quát

ileso

[iˈlezʊ]
be unscathed
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ileso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não sofreu dano ou ferimento; incólume.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O condutor saiu ileso do acidente."

    "Người lái xe thoát khỏi tai nạn mà không hề hấn gì."

  • "Apesar do fogo, o livro permaneceu ileso."

    "Mặc dù có đám cháy, cuốn sách vẫn còn nguyên vẹn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

ferido(bị thương) lesionado(bị thương)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ilesos
Os passageiros saíram ilesos do acidente.
(Các hành khách rời khỏi vụ tai nạn mà không bị thương.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ilesinho
Ele escapou ilesinho da queda.
(Anh ấy thoát khỏi cú ngã mà không hề hấn gì.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, eras sempre muito aventureiro. Lembro-me que estavas sempre a escalar árvores e, incrivelmente, voltavas sempre ileso."
    Khi còn bé, con luôn rất thích phiêu lưu. Mẹ nhớ con luôn trèo cây và, thật kỳ diệu, con luôn trở về vô sự.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estavas a escalar' (Continuous aspect, 'estar a' + infinitivo) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Tính từ 'ileso' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'con'.
  • "Naquela altura, o piloto era considerado um herói. Durante a guerra, arriscava a vida em cada missão, mas regressava sempre ileso ao quartel."
    Vào thời điểm đó, viên phi công được xem là một anh hùng. Trong chiến tranh, anh ta mạo hiểm mạng sống trong mỗi nhiệm vụ, nhưng luôn trở về doanh trại an toàn.
    Sử dụng 'arrisca' (Pretérito Imperfeito của 'arriscar') để diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Ileso' ở đây mô tả trạng thái của viên phi công sau khi trở về.
  • "Antigamente, os mineiros trabalhavam em condições muito precárias. Estavam sempre a descer para as profundezas da terra, e era um milagre quando voltavam ilesos."
    Ngày xưa, những người thợ mỏ làm việc trong điều kiện rất tồi tệ. Họ luôn xuống sâu trong lòng đất, và thật là một phép màu khi họ trở về vô sự.
    Sử dụng 'estavam a descer' (Continuous aspect, 'estar a' + infinitivo) để nhấn mạnh tính liên tục của hành động trong quá khứ. 'Ilesos' (số nhiều) ở đây bổ nghĩa cho 'os mineiros'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O carro capotou várias vezes, mas felizmente o meu irmão saiu ileso. Foi a sua perícia ao volante que o salvou, sem dúvida."
    Chiếc xe lật nhiều vòng, nhưng may mắn thay, anh trai tôi thoát nạn. Chắc chắn là kỹ năng lái xe của anh ấy đã cứu anh ấy.
    Sử dụng 'seu' (của anh ấy) để chỉ sự sở hữu của 'irmão'. 'Ileso' được dùng để miêu tả trạng thái không bị thương.
  • "Apesar do incêndio, a tua casa ficou ilesa. É incrível como o fogo desviou-se da tua propriedade, protegendo os teus bens."
    Mặc dù có hỏa hoạn, nhà của bạn vẫn an toàn. Thật đáng kinh ngạc là ngọn lửa đã tránh xa tài sản của bạn, bảo vệ tài sản của bạn.
    Sử dụng 'tua' (của bạn - thân mật) cho ngôi 'tu'. 'Teus bens' nghĩa là 'tài sản của bạn'. 'Ilesa' (giống cái) vì 'casa' là danh từ giống cái.
  • "Os passageiros do autocarro ficaram ilesos após o acidente, mas o seu susto foi enorme. A sua rápida evacuação evitou o pior."
    Các hành khách trên xe buýt vẫn an toàn sau vụ tai nạn, nhưng họ đã rất hoảng sợ. Việc sơ tán nhanh chóng của họ đã ngăn chặn điều tồi tệ nhất.
    Sử dụng 'seu' (của họ) vì 'passageiros' là số nhiều. 'Ilesos' (giống đực số nhiều) vì 'passageiros' là danh từ giống đực số nhiều. 'Susto' là danh từ đếm được nên dùng 'um susto'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)