(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ferido
B1
adjetivo (Masculino) B1 Y học/Quân sự/Chung

ferido

/fɨˈɾidu/
bị thương
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ferido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu uma lesão, geralmente grave, causada por uma arma ou outro meio de violência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị thương, thường là nghiêm trọng, bởi vũ khí hoặc phương tiện bạo lực khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O soldado foi ferido em combate."

    "Người lính bị thương trong trận chiến."

  • "A vítima está gravemente ferida e precisa de assistência médica urgente."

    "Nạn nhân bị thương nặng và cần được chăm sóc y tế khẩn cấp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lesionado(bị thương, bị tổn thương) magoado(bị đau, bị thương)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số khi đi với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) feridos
Os soldados feridos foram levados para o hospital.
(Những người lính bị thương đã được đưa đến bệnh viện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) feridinho
Ele está só um bocadinho feridinho, não te preocupes.
(Anh ấy chỉ bị thương nhẹ một chút thôi, đừng lo lắng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)