incólume
[ĩˈkɔlumɨ]
không bị phê bình
Avançado (C1)
Significado "incólume" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não sofreu dano ou lesão; ileso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị chỉ trích; chưa từng bị chỉ trích.
Exemplos (Ví dụ)
"Apesar do acidente, saiu incólume do carro."
"Mặc dù bị tai nạn, anh ấy đã ra khỏi xe an toàn."
"A reputação da empresa permaneceu incólume após a investigação."
"Danh tiếng của công ty vẫn không bị ảnh hưởng sau cuộc điều tra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | incólume |
A embarcação regressou incólume ao porto.
(Con tàu đã trở về cảng an toàn.) |
| Masculine Plural | incólumes |
Os passageiros saíram incólumes do acidente.
(Các hành khách rời khỏi vụ tai nạn mà không hề hấn gì.) |
| Feminine Plural | incólumes |
As estátuas permaneceram incólumes durante a tempestade.
(Những bức tượng vẫn còn nguyên vẹn trong suốt cơn bão.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | incolumíssimo |
Após a revisão, o sistema está incolumíssimo.
(Sau khi kiểm tra, hệ thống hoàn toàn an toàn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
