(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ilícito
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Kinh tế, Luật pháp, Đạo đức

ilícito

[iˈlit͡ʃitu]
tài sản phi pháp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ilícito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é contrário à lei; ilegal, ilegítimo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tài sản, của cải thu được một cách bất hợp pháp hoặc không trung thực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O dinheiro foi obtido por meios ilícitos."

    "Số tiền đó đã thu được bằng các phương tiện bất hợp pháp."

  • "A empresa está a ser investigada por atividades ilícitas."

    "Công ty đang bị điều tra vì các hoạt động bất hợp pháp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ilegal(bất hợp pháp) ilegítimo(không hợp lệ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: ilícito, ilícita, ilícitos, ilícitas.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A informação que te foi dita sobre o negócio era totalmente ilícita."
    Thông tin đã được nói cho bạn về vụ làm ăn đó là hoàn toàn bất hợp pháp.
    Ở đây, 'dita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer' (nói), hài hòa về giống và số với danh từ 'informação' (giống cái, số ít). 'Ilícita' (bất hợp pháp) là tính từ bổ nghĩa cho 'informação'. Đại từ 'te' (bạn, ngôi thứ 2 số ít) được đặt trước động từ 'foi' do có từ nối 'que' ở đầu mệnh đề phụ (quy tắc proclise).
  • "Tu estás a perceber que a ação que foi feita era ilícita, não estás?"
    Bạn đang nhận ra rằng hành động đã được thực hiện đó là bất hợp pháp, đúng không?
    Cấu trúc 'Estás a perceber' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (estar a + infinitive), chia ở ngôi 'Tu'. 'Feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm), hài hòa về giống và số với 'ação' (giống cái, số ít). 'Ilícita' (bất hợp pháp) là tính từ bổ nghĩa cho 'ação'.
  • "Não me digas que o dinheiro foi ganho de uma forma ilícita e tu estás a aceitá-lo."
    Đừng nói với tôi rằng số tiền đó đã được kiếm một cách bất hợp pháp mà bạn lại đang chấp nhận nó.
    'Não me digas' là câu mệnh lệnh ở ngôi 'Tu' với đại từ 'me' được đặt trước động từ do có từ phủ định 'Não' (quy tắc proclise). 'Ganho' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ganhar' (kiếm, đạt được), hài hòa về giống và số với 'dinheiro'. 'Ilícita' (bất hợp pháp) là tính từ bổ nghĩa cho 'forma' (cách). 'Estás a aceitá-lo' là cấu trúc diễn đạt hành động đang diễn ra (estar a + infinitive) ở ngôi 'Tu', với đại từ 'o' được đặt sau động từ (enclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)