(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lícito
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Luật pháp/Đạo đức

lícito

[ˈlisa̯itu]
hành vi tuân thủ pháp luật
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lícito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conforme à lei; permitido ou autorizado por lei.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuân thủ, được cho phép hoặc được công nhận bởi luật pháp hoặc quy tắc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É lícito conduzir um veículo com carta de condução válida."

    "Việc lái xe khi có bằng lái hợp lệ là hợp pháp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Thường được dùng để mô tả hành vi hoặc hoạt động được pháp luật cho phép.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lícitos
Todos os atos lícitos foram aceites.
(Tất cả các hành vi hợp pháp đều được chấp nhận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) licitinho
É um ato licitinho, mas questionável.
(Đó là một hành động hơi hợp pháp, nhưng đáng ngờ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, será lícito aos cidadãos portugueses estarem a usar energia solar para alimentarem as suas casas, reduzindo a dependência de combustíveis fósseis."
    Trong tương lai, người dân Bồ Đào Nha sẽ được phép sử dụng năng lượng mặt trời để cung cấp điện cho nhà của họ, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
    Sử dụng 'será' (thì tương lai của 'ser') để diễn tả một điều gì đó sẽ được phép theo luật. Cấu trúc 'estarem a usar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "Acreditamos que em breve será lícito estares a vender os teus produtos artesanais online sem precisares de uma licença comercial dispendiosa."
    Chúng tôi tin rằng chẳng bao lâu nữa bạn sẽ được phép bán các sản phẩm thủ công của bạn trực tuyến mà không cần giấy phép kinh doanh tốn kém.
    'será lícito' (sẽ được phép). 'estares a vender' (estar a + infinitivo chia theo ngôi 'tu'), nhấn mạnh hành động bán hàng đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng trong văn phong thân mật.
  • "No ano que vem, será lícito aos agricultores estarem a cultivar cânhamo industrial para fins medicinais, desde que cumpram os regulamentos estabelecidos."
    Vào năm tới, nông dân sẽ được phép trồng cây gai dầu công nghiệp cho mục đích y học, miễn là họ tuân thủ các quy định đã được thiết lập.
    Sử dụng 'será lícito aos agricultores estarem a cultivar' (sẽ được phép cho nông dân đang trồng). 'estarem a cultivar' (estar a + infinitivo chia theo ngôi 'eles/elas'), nhấn mạnh hành động trồng trọt đang diễn ra trong tương lai.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Não achas que é lícito que ele te tenha dito aquela mentira?"
    Bạn không nghĩ rằng việc anh ấy đã nói dối bạn là hợp pháp sao?
    Trong ví dụ này, 'achas' là chia động từ cho ngôi 'Tu'. 'Dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer' (nói). Cụm 'tenha dito' là thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Perfeito Composto) ở dạng giả định. Đại từ 'te' (thân mật cho 'Tu') được đặt trước động từ 'tenha' ('te tenha') vì có 'que' đứng trước, tuân thủ quy tắc vị trí đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (proclisis).
  • "Estás a perguntar se o documento aceite por ele era lícito?"
    Bạn đang hỏi liệu tài liệu đã được anh ấy chấp nhận đó có hợp pháp không sao?
    Cấu trúc 'Estás a perguntar' sử dụng 'estar a + infinitivo' là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (tuyệt đối không dùng Gerundio '-ndo'). 'Aceite' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'aceitar' (chấp nhận), ở đây đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'o documento'.
  • "Para ti, é lícito que o caso tenha sido posto de lado sem investigação?"
    Đối với bạn, việc vụ án đã bị gác lại mà không điều tra có hợp pháp không?
    Cụm 'Para ti' sử dụng đại từ nhân xưng 'ti' cho ngôi 'Tu'. 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để). Cụm 'tenha sido posto' là cấu trúc bị động hoàn thành (perfect passive) ở dạng giả định, nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "É lícito o teu acesso a esta informação confidencial, visto seres o gestor de projeto. Estás a par de todos os detalhes."
    Việc anh truy cập thông tin mật này là hợp pháp, vì anh là người quản lý dự án. Anh đang nắm rõ mọi chi tiết.
    Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu'), ngôi 'tu' đi kèm với động từ 'és' (thì, là). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a par) diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái hiện tại.
  • "Não é lícito o meu uso deste software sem a devida licença. Estou a tentar obtê-la o mais rápido possível. Dar-me-ias alguma ajuda com o processo?"
    Việc tôi sử dụng phần mềm này mà không có giấy phép phù hợp là không hợp pháp. Tôi đang cố gắng lấy nó càng nhanh càng tốt. Bạn có thể giúp tôi một chút với quy trình này không?
    Sử dụng 'meu' (của tôi). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estou a tentar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dar-me-ias' là một ví dụ về enclisis (đại từ gắn liền phía sau động từ), thường thấy trong câu hỏi hoặc câu điều kiện.
  • "Não é lícito o seu comportamento inadequado, Senhora Silva. As suas ações estão a prejudicar a imagem da empresa. Pedir-lhe-emos que altere a sua postura imediatamente."
    Hành vi không phù hợp của bà là không hợp pháp, thưa bà Silva. Những hành động của bà đang làm tổn hại đến hình ảnh của công ty. Chúng tôi sẽ yêu cầu bà thay đổi thái độ ngay lập tức.
    Sử dụng 'seu' (của bà - ngôi 'o Senhor/A Senhora') vì đây là ngữ cảnh trang trọng. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estão a prejudicar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Pedir-lhe-emos' là một ví dụ khác của enclisis với đại từ 'lhe' (cho bà) gắn liền với động từ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "É lícito que tu estejas a conduzir sem carta, visto que tens apenas 15 anos?"
    Việc bạn lái xe mà không có bằng lái là hợp pháp sao, khi bạn mới chỉ 15 tuổi?
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở dạng liên tục 'estejas a conduzir'. 'Lícito' được dùng để hỏi về tính hợp pháp của hành động. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Não me parece lícito que ele esteja a usar o meu computador sem a minha permissão."
    Tôi không nghĩ việc anh ta sử dụng máy tính của tôi mà không có sự cho phép của tôi là hợp pháp.
    'Não me parece lícito' là một cách diễn đạt ý kiến về tính hợp pháp. Lưu ý vị trí đại từ 'me' (đặt trước động từ 'parece' vì có từ phủ định 'não'). 'Estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "A senhora crê que é lícito o governo estar a aumentar os impostos desta forma?"
    Ngài/Bà có tin rằng việc chính phủ tăng thuế theo cách này là hợp pháp không?
    Sử dụng 'A senhora' (dạng trang trọng) thay vì 'você'. 'Estar a aumentar' diễn tả hành động tăng thuế đang diễn ra. 'Lícito' được dùng để hỏi về tính hợp pháp trong bối cảnh chính trị/kinh tế.
(Vị trí vocab_tab4_inline)