ilegal
/i.lɨˈɡal/
bất hợp pháp
Intermediário (B1)
Significado "ilegal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é contrário à lei; que não é permitido por lei.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị cấm theo luật, quy tắc hoặc phong tục tập quán.
Exemplos (Ví dụ)
"É ilegal conduzir sem carta."
"Lái xe mà không có bằng lái là bất hợp pháp."
"O comércio de droga é ilegal."
"Buôn bán ma túy là bất hợp pháp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | ilegal |
A construção é ilegal.
(Công trình xây dựng là bất hợp pháp.) |
| Masculine Plural | ilegais |
Os atos são ilegais.
(Những hành vi này là bất hợp pháp.) |
| Feminine Plural | ilegais |
As atividades são ilegais.
(Các hoạt động này là bất hợp pháp.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | ilegalíssimo |
O comportamento dele é ilegalíssimo.
(Hành vi của anh ta là vô cùng bất hợp pháp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
