(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imerso
B2
Adjetivo Masculino B2 Tổng quát

imerso

[iˈmɛɾsu]
đắm chìm trong
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imerso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Totalmente absorvido ou envolvido em algo; fascinado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn đắm chìm vào điều gì đó; bị cuốn hút vào điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está imerso no trabalho dele e não quer ser interrompido."

    "Anh ấy đang đắm chìm trong công việc của mình và không muốn bị làm phiền."

  • "A criança estava imersa na leitura do livro."

    "Đứa trẻ đã đắm chìm trong việc đọc cuốn sách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

absorto(mải mê, say mê) envolvido(liên quan, tham gia)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo giống và số: imerso (masculino singular), imersa (feminino singular), imersos (masculino plural), imersas (feminino plural).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) imersos
Os barcos estavam imersos na água.
(Những chiếc thuyền đang chìm trong nước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imersinho
Um peixinho imersinho no aquário.
(Một con cá nhỏ chìm trong bể cá.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para te imersires completamente na cultura portuguesa, é essencial estares a aprender o idioma com dedicação."
    Để hoàn toàn đắm mình vào văn hóa Bồ Đào Nha, điều quan trọng là bạn phải học tiếng với sự chuyên cần.
    Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít) kết hợp với Infinitivo Pessoal 'estares'. Cấu trúc 'estares a aprender' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Imerisres' là Infinitivo Pessoal của 'imergir' chia cho ngôi 'tu'.
  • "Ao estarem imersos no projeto, os investigadores começaram a descobrir detalhes cruciais que ninguém tinha notado antes."
    Khi đắm mình vào dự án, các nhà nghiên cứu bắt đầu khám phá ra những chi tiết quan trọng mà trước đây không ai nhận thấy.
    'Estarem' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'eles/elas'. 'Estarem imersos' diễn tả trạng thái đắm chìm của các nhà nghiên cứu. Lưu ý việc sử dụng 'ao + infinitivo pessoal' để diễn tả 'khi'.
  • "Depois de estares imerso durante horas naquele livro fascinante, vais querer recomendá-lo a todos os teus amigos. Dá-lo-ás a ler."
    Sau khi đắm mình hàng giờ trong cuốn sách hấp dẫn đó, bạn sẽ muốn giới thiệu nó cho tất cả bạn bè của mình. Bạn sẽ đưa nó cho họ đọc.
    'Estares' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'tu'. 'Dá-lo-ás' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) trong tương lai đơn (futuro do indicativo), với đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' và gián tiếp 'lhes' được kết hợp vào động từ. Cấu trúc 'estar imerso' diễn tả trạng thái bị cuốn hút.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, estiveste imerso no livro de Saramago e nem me deste atenção quando te chamei. Foste completamente absorvido pela história."
    Hôm qua, mày đã hoàn toàn đắm chìm vào cuốn sách của Saramago đến nỗi tao gọi mà mày chẳng thèm để ý. Mày bị cuốn vào câu chuyện hoàn toàn.
    Sử dụng 'estiveste' (Pretérito Perfeito Simples của 'estar' ngôi 'tu') để diễn tả trạng thái tạm thời 'imerso' (đắm chìm). 'Deste-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ 'me' đứng sau động từ 'deste' vì đầu câu). Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu'.
  • "Na semana passada, a Maria esteve imersa a preparar a apresentação para a conferência. Dedicou-se inteiramente a isso."
    Tuần trước, Maria đã dồn hết tâm trí vào việc chuẩn bị bài thuyết trình cho hội nghị. Cô ấy đã cống hiến hết mình cho việc đó.
    Sử dụng 'esteve' (Pretérito Perfeito Simples của 'estar' ngôi 'ela/ele') kết hợp với 'a preparar' (ESTAR A + INFINITIVE) để nhấn mạnh hành động chuẩn bị đang diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ. 'Dedicou-se' (Enclisis).
  • "Quando eras criança, estiveste imerso num mundo de fantasia, inventando histórias mirabolantes. Isso tornou-te muito criativo."
    Khi mày còn bé, mày đã đắm chìm trong một thế giới kỳ ảo, sáng tạo ra những câu chuyện phi thường. Điều đó đã khiến mày trở nên rất sáng tạo.
    Sử dụng 'estiveste' (Pretérito Perfeito Simples của 'estar' ngôi 'tu') để mô tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Eras' (imperfeito do verbo ser) được dùng để mô tả một đặc điểm thường xuyên trong quá khứ (khi còn bé). Lưu ý ngôi 'tu' được sử dụng nhất quán.
(Vị trí vocab_tab4_inline)