absorvido
/ɐb.soɾˈvi.du/
mải mê
Independente (B2)
Significado "absorvido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Completamente concentrado ou imerso em algo, sem prestar atenção ao que está à volta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn chìm đắm, say mê, tập trung cao độ vào một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele estava tão absorvido no livro que nem notou a minha chegada."
"Anh ấy mải mê đọc sách đến nỗi không nhận thấy tôi đến."
"Ela está sempre absorvida no trabalho, dedicando todo o seu tempo e energia a ele."
"Cô ấy luôn mải mê với công việc, dành tất cả thời gian và năng lượng cho nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
A concordância em género e número deve ser feita com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | absorvidos |
Os alunos foram absorvidos pela explicação do professor.
(Các học sinh đã bị cuốn hút vào lời giải thích của giáo viên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | absorvidinho |
Ele estava absorvidinho na leitura.
(Anh ấy đã hoàn toàn đắm chìm trong việc đọc sách.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, durante a leitura do novo romance, tu ficarás tão absorvido na trama que não ouvirás o telemóvel a tocar."Ngày mai, trong lúc đọc cuốn tiểu thuyết mới, bạn sẽ bị cuốn hút vào cốt truyện đến mức không nghe thấy điện thoại reo đâu.Động từ 'ficar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thân mật 'tu': 'ficarás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('o telemóvel a tocar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, một đặc điểm của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"O meu filho passará a tarde de sábado no quarto dele; certamente estará absorvido a montar o novo puzzle."Con trai tôi sẽ dành buổi chiều thứ Bảy trong phòng của nó; chắc chắn nó sẽ mải mê lắp ráp bộ xếp hình mới.Thì Tương lai đơn ('passará', 'estará') được dùng để diễn tả một hành động hoặc một sự chắc chắn trong tương lai. Cụm từ 'estará absorvido a montar' thể hiện một trạng thái ('bị cuốn hút') diễn ra đồng thời với một hành động ('lắp ráp').
-
"Depois de verem o documentário, os alunos discutirão o tema, mas sei que no início estarão demasiado absorvidos para falar."Sau khi xem bộ phim tài liệu, các em học sinh sẽ thảo luận về chủ đề, nhưng tôi biết lúc đầu các em sẽ quá tập trung để có thể nói được.Động từ 'estar' được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 3 số nhiều: 'estarão'. Tính từ 'absorvidos' ở dạng số nhiều giống đực để phù hợp với chủ ngữ 'os alunos' (bao gồm cả nam và nữ).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre absorvido nos teus livros de aventuras e não me davas atenção nenhuma."Khi mày còn bé, mày lúc nào cũng cắm đầu vào mấy cuốn sách phiêu lưu của mày và chẳng thèm để ý gì đến tao cả.Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estavas sempre absorvido' diễn tả một trạng thái liên tục trong quá khứ. 'Davas' là chia động từ 'dar' (cho) ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito), và 'me davas' thể hiện vị trí đại từ 'me' theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu mệnh đề.
-
"Enquanto o professor explicava a matéria, o João estava absorvido a desenhar no caderno, completamente alheio ao que se passava à volta."Trong khi thầy giáo giảng bài, João đang mải mê vẽ trong vở, hoàn toàn không để ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.Câu này sử dụng 'estava absorvido a desenhar', minh họa cho cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì đó). 'Estava' là thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'estar'. 'Alheio' có nghĩa là không để ý.
-
"Antes de teres um telemóvel, estavas absorvido a brincar com os teus carrinhos durante horas. Já não me lembro de te ver assim."Trước khi mày có điện thoại, mày thường mải mê chơi xe hơi đồ chơi hàng giờ liền. Tao chẳng còn nhớ đã bao giờ thấy mày như vậy nữa.Sử dụng 'teres' (chia động từ 'ter' cho 'tu' ở dạng Conjuntivo Imperfeito - Bàng thái quá khứ chưa hoàn thành), và 'estavas absorvido a brincar' (cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Lembra-me' có nghĩa là 'tao nhớ' ('de te ver assim' - 'thấy mày như vậy')
(Vị trí vocab_tab4_inline)
