(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imperfeito
B1
adjetivo (Masculino) B1 Chung

imperfeito

/ĩpɨɾˈfɐjtu/
không hoàn hảo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imperfeito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é perfeito; que tem defeitos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hoàn hảo; có khuyết điểm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O nosso sistema judicial é imperfeito, mas é o melhor que temos."

    "Hệ thống tư pháp của chúng ta không hoàn hảo, nhưng nó là tốt nhất chúng ta có."

  • "Ninguém é perfeito, todos somos imperfeitos."

    "Không ai hoàn hảo, tất cả chúng ta đều không hoàn hảo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: imperfeita. Dạng số nhiều: imperfeitos (masculino), imperfeitas (feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imperfeitos
Estes bolos estão imperfeitos.
(Những chiếc bánh này không hoàn hảo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imperfeitinho
Este pequeno rascunho está imperfeitinho, mas mostra potencial.
(Bản nháp nhỏ này chưa hoàn hảo, nhưng cho thấy tiềm năng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, o meu desenho nunca era perfeito. Estava sempre a tentar aperfeiçoá-lo, mas havia sempre um detalhe imperfeito."
    Khi còn bé, bức vẽ của tôi chưa bao giờ hoàn hảo. Tôi luôn cố gắng hoàn thiện nó, nhưng luôn có một chi tiết không hoàn hảo.
    Câu này sử dụng 'imperfeito' (tính từ) để miêu tả một chi tiết. 'Estava sempre a tentar' là thì Quá khứ chưa hoàn thành diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (Continuous Aspect).
  • "Tu sabias que ele considerava o seu primeiro romance imperfeito, mesmo depois de o ter publicado? Ele estava sempre a dizer que podia ter feito melhor."
    Bạn có biết rằng anh ấy coi cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình là chưa hoàn hảo, ngay cả sau khi xuất bản nó không? Anh ấy luôn nói rằng anh ấy có thể đã làm tốt hơn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật). 'Estava sempre a dizer' là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Imperfeito' được dùng để mô tả cuốn tiểu thuyết.
  • "Naquela altura, a estrada ainda era imperfeita. Estavam a construir uma nova, mas demorava muito tempo. Dava-me muita raiva!"
    Vào thời điểm đó, con đường vẫn còn chưa hoàn hảo. Họ đang xây dựng một con đường mới, nhưng mất rất nhiều thời gian. Việc đó làm tôi rất tức giận!
    'Estavam a construir' (estar a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect), tuân thủ chuẩn PT-PT. 'Dava-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ (enclisis), một quy tắc clitic placement chuẩn. 'Imperfeita' được dùng để miêu tả con đường.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, quando tu chegaste, o bolo que eu comprei estava imperfeito, e eu estava a tentar disfarçar os defeitos."
    Hôm qua, khi bạn đến, cái bánh tôi mua bị lỗi, và tôi đang cố gắng che đậy những khuyết điểm đó.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia tương ứng 'chegaste'. Cấu trúc 'estava a tentar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Imperfeito' được dùng như tính từ.
  • "No ano passado, a casa que o senhor comprou parecia imperfeita, mas agora está muito melhor. O senhor esteve a renová-la?"
    Năm ngoái, ngôi nhà mà ông mua có vẻ không hoàn hảo, nhưng bây giờ nó tốt hơn nhiều. Ông đã cải tạo nó sao?
    Sử dụng 'o senhor' (ngôi thứ ba số ít lịch sự) với động từ chia tương ứng 'comprou', 'parecia'. Cấu trúc 'esteve a renová-la' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Renová-la': vị trí đại từ 'a' sau động từ (enclise).
  • "Quando viste o meu trabalho, achaste-o imperfeito, e eu senti-me muito desmotivado. Dei-te razões para pensar assim?"
    Khi bạn thấy công việc của tôi, bạn thấy nó không hoàn hảo, và tôi cảm thấy rất nản lòng. Tôi đã cho bạn lý do để nghĩ như vậy sao?
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia tương ứng 'viste', 'achaste'. 'Achaste-o': vị trí đại từ 'o' sau động từ (enclise). 'Dei-te': vị trí đại từ 'te' sau động từ (enclise) khi bắt đầu câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)