(Vị trí top_banner)
Hình minh họa defeituoso
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Toán học, Thống kê, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

defeituoso

/dɨ.fɐjˈtu.ozu/
tính toán sai sót
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "defeituoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem defeitos; imperfeito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khuyết điểm, không hoàn hảo, sai sót.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O produto que comprei era defeituoso e tive de o devolver."

    "Sản phẩm tôi mua bị lỗi và tôi phải trả lại."

  • "O relatório apresenta dados defeituosos, o que compromete a análise."

    "Báo cáo trình bày dữ liệu sai sót, ảnh hưởng đến phân tích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: defeituosa. Số nhiều: defeituosos (masc.), defeituosas (fem.).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) defeituosos
Os produtos defeituosos foram devolvidos.
(Những sản phẩm bị lỗi đã được trả lại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) defeituosinho
Este pequeno aparelho tem um defeituosinho.
(Thiết bị nhỏ này có một lỗi nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Tu, se o produto estiver defeituoso, devolvê-lo-ás imediatamente."
    Bạn, nếu sản phẩm bị lỗi, bạn sẽ trả lại nó ngay lập tức.
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. 'devolvê-lo-ás' là ví dụ của 'mesóclise' (đại từ 'o' đứng giữa động từ 'devolver' và hậu tố thì tương lai '-ás' ở ngôi 'Tu'). 'o' thay thế cho 'o produto'. Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitive' (ví dụ: 'estás a devolver') được dùng cho hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì Gerundio.
  • "Se soubesses que o carro era defeituoso, tu comprá-lo-ias na mesma?"
    Nếu bạn biết chiếc xe bị lỗi, bạn vẫn sẽ mua nó chứ?
    'Comprá-lo-ias' minh họa 'mesóclise' (đại từ 'o' đứng giữa động từ 'comprar' và hậu tố thì điều kiện '-ias' ở ngôi 'Tu'). 'o' thay thế cho 'o carro'. Thì điều kiện được dùng cho hành động giả định hoặc chưa chắc chắn.
  • "Se o equipamento se mostrar defeituoso, avisar-me-ás de imediato?"
    Nếu thiết bị bị lỗi, bạn sẽ thông báo cho tôi ngay lập tức chứ?
    'Avisar-me-ás' là một ví dụ khác của 'mesóclise' (đại từ 'me' đứng giữa động từ 'avisar' và hậu tố thì tương lai '-ás' ở ngôi 'Tu'). 'me' là đại từ tân ngữ gián tiếp ('cho tôi').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu pareces defeituoso hoje. Estás a funcionar corretamente?"
    Hôm nay trông cậu có vẻ không ổn. Cậu có đang hoạt động bình thường không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'parecer' chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a funcionar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Eu sei que o meu computador está defeituoso, mas estou a tentar usá-lo."
    Tôi biết máy tính của tôi bị lỗi, nhưng tôi đang cố gắng sử dụng nó.
    Đại từ nhân xưng 'Eu' (Tôi) được sử dụng. 'Estar a tentar' thể hiện một hành động đang diễn ra. 'Defeituoso' bổ nghĩa cho 'computador'.
  • "Nós consideramos este equipamento defeituoso e estamos a devolvê-lo à loja. Dão-nos o reembolso?"
    Chúng tôi xem thiết bị này bị lỗi và đang trả lại cho cửa hàng. Họ có hoàn tiền cho chúng tôi không?
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a devolver' chỉ hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'Dão-nos' (enclisis - đại từ đặt sau động từ vì đầu câu). 'Lo' thay thế cho 'o equipamento' (thiết bị).
(Vị trí vocab_tab4_inline)