(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perfeito
B2
adjetivo, Masculino B2 Tổng quát

perfeito

/pɨɾˈfɐj.tu/
hoàn hảo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perfeito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem defeitos; que atingiu o mais alto grau de excelência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn hảo, không tì vết, không khuyết điểm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este bolo está perfeito! Estou a gostar muito."

    "Cái bánh này thật hoàn hảo! Tôi đang rất thích nó."

  • "Ela tem um sotaque perfeito em português."

    "Cô ấy có một giọng Bồ Đào Nha hoàn hảo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) perfeitos
Estes relógios são perfeitos.
(Những chiếc đồng hồ này thật hoàn hảo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) perfeitinho
Este bolo está perfeitinho para o lanche.
(Cái bánh này thật hoàn hảo cho bữa xế.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um artista perfeito, tu tens de estar a praticar todos os dias."
    Để trở thành một nghệ sĩ hoàn hảo, con phải luyện tập mỗi ngày.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a praticar' diễn tả hành động đang diễn ra (luyện tập). 'Tens de' thay vì 'Você tem que' theo đúng chuẩn PT-PT.
  • "É importante estares a ler livros em português para teres um conhecimento perfeito da língua."
    Điều quan trọng là con đang đọc sách tiếng Bồ Đào Nha để có kiến thức hoàn hảo về ngôn ngữ.
    Sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu'). 'Estar a ler' thể hiện hành động đọc đang diễn ra. 'Teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter').
  • "Disseram-me que, para seres um aluno perfeito, deves estar sempre a perguntar se tens dúvidas."
    Họ nói với tôi rằng, để trở thành một học sinh hoàn hảo, con nên luôn hỏi nếu con có thắc mắc.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). 'Estar sempre a perguntar' thể hiện hành động hỏi đang diễn ra. Vị trí đại từ 'me' (disseram-me) tuân thủ quy tắc Enclisis. 'Deves' (thay vì 'Você deve') cho ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)