(Vị trí top_banner)
Hình minh họa implantado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Y học, Công nghệ

implantado

/ĩ.plɐ̃ˈta.ðu/
được cấy ghép
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "implantado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi alvo de implantação; que foi colocado ou inserido no corpo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được cấy ghép hoặc đặt vào trong cơ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O chip foi implantado sob a pele."

    "Con chip đã được cấy dưới da."

  • "A paciente tem um pacemaker implantado."

    "Bệnh nhân có một máy tạo nhịp tim được cấy ghép."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inserido(được chèn vào) colocado(được đặt vào)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, chia theo giống và số. Ví dụ: implantada (giống cái), implantados (số nhiều giống đực), implantadas (số nhiều giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) implantados
Os chips foram implantados nos pacientes.
(Các chip đã được cấy ghép vào bệnh nhân.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) implantadozinho
Um pequeno chip implantadozinho.
(Một con chip nhỏ xíu được cấy ghép.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)