impopularidade
/ĩ.pu.pu.la.ɾiˈda.dɨ/
sự không được ưa chuộng
Independente (B2)
Significado "impopularidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou condição de não ser popular; falta de aceitação ou aprovação geral.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng không được yêu thích hoặc không phổ biến; sự thiếu chấp nhận hoặc tán thành chung.
Exemplos (Ví dụ)
"A impopularidade do governo aumentou devido às novas medidas de austeridade. Estou a ver isso todos os dias."
"Sự không được ưa chuộng của chính phủ gia tăng do các biện pháp thắt lưng buộc bụng mới. Tôi đang thấy điều đó mỗi ngày."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | impopularidades |
As impopularidades das medidas económicas foram evidentes.
(Sự không được lòng dân của các biện pháp kinh tế là điều hiển nhiên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | impopularidadezinha |
A impopularidadezinha da proposta foi rapidamente esquecida.
(Sự không được lòng dân chút ít của đề xuất đã nhanh chóng bị lãng quên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu explicaste-me a impopularidade das suas políticas, o que me ajudou a compreender a situação."Bạn đã giải thích cho tôi sự không được lòng dân của các chính sách của anh ấy/cô ấy, điều đó đã giúp tôi hiểu tình hình.Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' (bạn thân mật) với động từ 'explicar' ở thì quá khứ đơn (explicaste). Đại từ 'me' (cho tôi) được đặt sau động từ, gắn liền bằng dấu gạch ngang (explicaste-me) theo quy tắc Ênclise trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Chúng ta không dùng 'Me explicaste'.
-
"O governo está a senti-la, apesar da impopularidade da reforma ser evidente."Chính phủ đang cảm nhận được điều đó (sự không được lòng dân), mặc dù sự không được lòng dân của cải cách là hiển nhiên.Ở đây, chúng ta dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a sentir) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu (tuyệt đối không dùng Gerúndio 'sentindo'). Đại từ 'la' (thay thế cho 'a impopularidade') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'sentir', tạo thành 'senti-la'. Động từ 'sentir' mất 'r' và thêm 'l' khi kết hợp với đại từ trực tiếp 'a'.
-
"Enfrenta-as com coragem, as impopularidades que resultam das tuas decisões."Hãy đối mặt với chúng (những sự không được lòng dân) một cách dũng cảm, những sự không được lòng dân nảy sinh từ các quyết định của bạn.Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (ẩn ý) với động từ ở thể mệnh lệnh ('Enfrenta'). Đại từ 'as' (thay thế cho 'as impopularidades', số nhiều) được đặt sau động từ, gắn liền bằng dấu gạch ngang (Enfrenta-as). Đây là vị trí đại từ Ênclise chuẩn theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Giống và Số của danh từ
-
"A impopularidade do primeiro-ministro está a aumentar devido às novas medidas fiscais."Sự không được lòng của thủ tướng đang tăng lên do các biện pháp thuế mới.Câu này sử dụng 'a impopularidade' (số ít, giống cái) làm chủ ngữ. 'Estar a aumentar' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn), cho thấy hành động đang diễn ra. 'Do' = 'bởi vì'.
-
"As impopularidades destas decisões governamentais estão a preocupar os membros do partido. Tu deves saber disso."Sự không được lòng của những quyết định chính phủ này đang làm các thành viên đảng lo lắng. Chắc mày biết điều đó.Ở đây, 'impopularidades' ở dạng số nhiều, giống cái. 'Destas' là dạng rút gọn của 'de estas'. 'Deves' là chia động từ 'dever' (phải) ở ngôi 'tu'.
-
"A tua impopularidade, João, está a surpreender-me. Nunca pensei que fosses tão controverso."Sự không được lòng của mày, João, đang làm tao ngạc nhiên. Tao chưa bao giờ nghĩ mày lại gây tranh cãi đến vậy.'A tua impopularidade' sử dụng tính từ sở hữu 'tua' (của mày) đi kèm danh từ số ít, giống cái. 'Surpreender-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu câu. 'Fosses' là dạng subjunctive của 'ser'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"A impopularidade do governo está a aumentar à medida que a crise económica se agrava."Sự mất tín nhiệm của chính phủ đang tăng lên khi cuộc khủng hoảng kinh tế trở nên tồi tệ hơn.Câu này sử dụng 'estar a aumentar' (thì tiếp diễn) để diễn tả sự tăng lên đang diễn ra. 'A impopularidade' là chủ ngữ, và động từ 'estar' chia theo ngôi thứ ba số ít. Cụm 'à medida que' có nghĩa là 'khi mà'.
-
"Tu, com a tua impopularidade entre os teus colegas, deves reconsiderar as tuas ações."Bạn, với sự không được yêu thích của bạn giữa các đồng nghiệp, nên xem xét lại hành động của bạn.Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) đi kèm với tính từ sở hữu 'tua' (của bạn) và chia động từ phù hợp với ngôi thứ hai số ít. 'Com a tua impopularidade' là một cụm giới từ bổ nghĩa cho 'Tu'.
-
"Dá-me a sensação que a impopularidade do projeto se deve à falta de comunicação eficaz."Cho tôi cảm giác rằng sự không được ưa chuộng của dự án là do thiếu giao tiếp hiệu quả.Câu này tuân thủ quy tắc Enclisis ('Dá-me' thay vì 'Me dá') vì đây là đầu câu. 'A impopularidade do projeto' là chủ ngữ, và động từ 'dever-se' (tự quy cho) được sử dụng để chỉ nguyên nhân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
