(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desagrado
B2
noun Masculino B2 Tính cách và hành vi

desagrado

/dɨ.zɐˈɡɾa.du/
sự khó chịu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desagrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de insatisfação, desprazer ou aversão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự khó chịu, kinh tởm, xúc phạm hoặc ác độc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O teu comportamento causou-me grande desagrado."

    "Hành vi của bạn gây cho tôi sự khó chịu lớn."

  • "Manifestei o meu desagrado relativamente à situação."

    "Tôi bày tỏ sự khó chịu của mình về tình hình này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

agrado(sự hài lòng) satisfação(sự mãn nguyện)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desagrados

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desagrados
Os seus desagrados eram evidentes.
(Sự không hài lòng của anh ấy rất rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desagradinho
Senti um desagradinho ao ouvir a notícia.
(Tôi cảm thấy một chút khó chịu khi nghe tin này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O teu desagrado com a nova regra é mais intenso do que eu esperava."
    Sự không hài lòng của bạn với quy tắc mới mãnh liệt hơn tôi mong đợi.
    Đây là câu so sánh hơn (comparativo de superioridade) với cấu trúc 'mais... do que'. Tính từ 'intenso' được dùng để mô tả danh từ 'desagrado'. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'Tu'.
  • "Estás a sentir um desagrado profundíssimo com a decisão, não estás?"
    Bạn đang cảm thấy sự bất mãn cực kỳ sâu sắc với quyết định đó, phải không?
    Cấu trúc 'Estar a + infinitivo' ('Estás a sentir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. 'Profundíssimo' là dạng so sánh tuyệt đối cấp cao nhất của tính từ 'profundo' (Superlativo Absoluto Sintético), mô tả 'desagrado'.
  • "Diz-me, este é o desagrado mais visível que te estou a causar?"
    Hãy nói cho tôi biết, đây có phải là sự bất mãn rõ rệt nhất mà tôi đang gây ra cho bạn không?
    Trong 'Diz-me', 'me' được đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha vì là mệnh lệnh đầu câu. 'O mais visível' là cấp độ so sánh tuyệt đối tương đối (Superlativo Relativo de Superioridade) của tính từ 'visível', mô tả 'desagrado'. 'Te estou a causar' dùng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra và 'te' đặt trước 'estou' (proclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)