(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aversão
B2
danh từ Feminino B2 Tâm lý học, Xã hội học

aversão

/ɐ.vɨɾˈsɐ̃w̃/
sự ác cảm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aversão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de repulsa ou antipatia intensa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự ác cảm, sự ghét cay ghét đắng, sự không ưa

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho aversão a pessoas mal-educadas."

    "Tôi ác cảm với những người vô giáo dục."

  • "A sua aversão por política é notória."

    "Sự ác cảm của anh ấy đối với chính trị là điều hiển nhiên."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ. Không có dạng số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aversões
As aversões dela a certos alimentos são muito fortes.
(Sự ác cảm của cô ấy đối với một số loại thực phẩm rất mạnh mẽ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aversãozinha
Ela tem uma aversãozinha a café, mas bebe às vezes.
(Cô ấy hơi ghét cà phê, nhưng thỉnh thoảng vẫn uống.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)