(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impor
B2
Verbo B2 Luật pháp, Xã hội

impor

[ĩˈpoɾ]
đổ lỗi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obrigar alguém a aceitar ou suportar algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Áp đặt, gán ghép một người hoặc vật không mong muốn, không cần thiết lên ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não quero impor a minha vontade a ninguém."

    "Tôi không muốn áp đặt ý muốn của mình lên bất kỳ ai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. 注意 về vị trí đại từ (Clitics). Ex: 'Impõe-se silêncio' (phải giữ im lặng).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu imponho
Eu imponho a minha vontade.
(Eu imponho a minha vontade.)
Tu impões
Ele/Você impõe
Nós impomos
Eles/Vocês impõem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu impus
Ele impôs a sua opinião na reunião.
(Ele impôs a sua opinião na reunião.)
Tu impuseste
Ele/Você impôs
Nós impusemos
Eles/Vocês impuseram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu impunha
Antes, eu impunha mais regras.
(Antes, eu impunha mais regras.)
Tu impunhas
Ele/Você impunha
Nós impúnhamos
Eles/Vocês impunham

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Eu estou a impor-te que limpes o teu quarto agora mesmo. Está uma vergonha!"
    Tao đang bắt mày phải dọn phòng ngay lập tức. Thật là xấu hổ!
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a impor) để diễn tả hành động đang diễn ra (trong ngữ cảnh này, là sự bắt buộc liên tục). Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'impor' theo quy tắc enclisis (impor-te) khi sau một động từ nguyên thể.
  • "Nós estamos a impor novas regras na empresa para melhorar a produtividade, mas os funcionários não estão a gostar nada."
    Chúng tôi đang áp đặt các quy tắc mới trong công ty để cải thiện năng suất, nhưng các nhân viên không hề thích điều đó.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a impor, estão a gostar) được sử dụng để diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Nós' là chủ ngữ, động từ 'estar' được chia tương ứng.
  • "O governo está a impor medidas de austeridade à população, e isso está a causar grande descontentamento."
    Chính phủ đang áp đặt các biện pháp thắt lưng buộc bụng lên người dân, và điều đó đang gây ra sự bất mãn lớn.
    'Estar a impor' thể hiện hành động áp đặt đang diễn ra. 'O governo' là chủ ngữ số ít, do đó động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít. Cấu trúc 'está a causar' cũng tuân theo quy tắc 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)