infligir
/ĩ.fliˈʒiɾ/
giáng xuống
Independente (B2)
Significado "infligir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Causar algo desagradável ou indesejável a alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn cho ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O juiz infligiu uma pena severa ao criminoso."
"Thẩm phán đã giáng một hình phạt nặng nề cho tên tội phạm."
"A derrota infligiu um golpe duro nas esperanças da equipa."
"Thất bại giáng một đòn mạnh vào hy vọng của đội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo transitivo. Atenção à colocação dos clíticos (me, te, se, nos, vos, lhe, lhes).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | inflijo |
O juiz inflige uma pena severa ao criminoso.
(Quan tòa áp đặt một hình phạt nghiêm khắc cho tên tội phạm.) |
| Tu | infliges | |
| Ele/Você | inflige | |
| Nós | infligimos | |
| Eles/Vocês | infligem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | infligi |
Ontem, o treinador infligiu um castigo aos jogadores que chegaram atrasados.
(Hôm qua, huấn luyện viên đã phạt những cầu thủ đến muộn.) |
| Tu | infligiste | |
| Ele/Você | infligiu | |
| Nós | infligimos | |
| Eles/Vocês | infligiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | infligia |
Antes, o professor infligia tarefas difíceis aos alunos para os desafiar.
(Trước đây, giáo viên thường giao những bài tập khó cho học sinh để thử thách họ.) |
| Tu | infligias | |
| Ele/Você | infligia | |
| Nós | infligíamos | |
| Eles/Vocês | infligiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras miúdo, infligias frequentemente pequenos castigos ao teu irmão mais novo, obrigando-o a comer vegetais que ele detestava."Khi mày còn bé, mày thường gây ra những hình phạt nhỏ cho em trai mày, bắt nó ăn rau mà nó ghét.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật. 'Infligias' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito của 'infligir' cho ngôi 'tu'. Cấu trúc câu đơn giản, tập trung vào hành động gây ra hình phạt trong quá khứ.
-
"A professora infligia, sem querer, uma certa pressão aos alunos quando lhes dava testes surpresa todas as semanas."Cô giáo vô tình gây ra một áp lực nhất định cho học sinh khi cô ấy cho họ những bài kiểm tra bất ngờ mỗi tuần.'Infligia' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito của 'infligir' cho ngôi 'a professora' (cô giáo). Câu này mô tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, nhấn mạnh vào sự vô tình của hành động đó.
-
"Antigamente, os reis infligiam penas severas aos que desobedeciam às suas leis, muitas vezes sem qualquer piedade."Ngày xưa, các vị vua giáng những hình phạt nặng nề lên những người không tuân theo luật lệ của họ, thường là không thương xót.'Infligiam' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito của 'infligir' cho ngôi 'os reis' (các vị vua). Câu này mô tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ, liên quan đến việc thi hành luật pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
