importar
[ĩpuɾˈtaɾ]
điều đó quan trọng
Intermediário (B1)
Significado "importar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ter importância; ser relevante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có ý nghĩa, quan trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"Importa seres honesto."
"Điều quan trọng là bạn phải trung thực."
"Importa-me muito a tua opinião."
"Ý kiến của bạn rất quan trọng đối với tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usar pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as), lembre-se da ênclise, especialmente no início da frase ou após uma pausa.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | importo |
Eu importo produtos de Itália.
(Tôi nhập khẩu sản phẩm từ Ý.) |
| Tu | importas | |
| Ele/Você | importa | |
| Nós | importamos | |
| Eles/Vocês | importam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | importei |
Nós importámos o carro novo no ano passado.
(Chúng tôi đã nhập khẩu chiếc xe hơi mới vào năm ngoái.) |
| Tu | importaste | |
| Ele/Você | importou | |
| Nós | importámos | |
| Eles/Vocês | importaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | importava |
Antes, eu importava muitos brinquedos para a minha loja.
(Trước đây, tôi đã nhập khẩu rất nhiều đồ chơi cho cửa hàng của mình.) |
| Tu | importavas | |
| Ele/Você | importava | |
| Nós | importávamos | |
| Eles/Vocês | importavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Importaria-te que eu faltasse à reunião de hoje, tu que estás a par de tudo?"Bạn có phiền không nếu tôi vắng mặt trong cuộc họp hôm nay, khi bạn là người nắm rõ mọi thứ?Sử dụng 'Importar-se-ia' (Condicional Simples, 2 số ít - thân mật 'tu') thể hiện sự lịch sự khi hỏi ý kiến. 'Estás a par' là một thành ngữ, 'estar a' + infinitive: đang làm gì. Vị trí đại từ 'te' theo sau động từ (Enclise) do mệnh đề bắt đầu bằng động từ.
-
"Não me importaria nada que o governo estivesse a investir mais em educação, pois isso traria muitos benefícios."Tôi hoàn toàn không phiền nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, vì điều đó sẽ mang lại nhiều lợi ích.'Não me importaria' (Condicional Simples, ngôi 1 số ít) diễn tả sự không phiền, một cách diễn đạt ý muốn. 'Estivesse a investir': cấu trúc 'estar a' + infinitive thể hiện hành động đang diễn ra (đang đầu tư).
-
"Se tivesses mais tempo livre, importaria-te ajudar-me a organizar a festa surpresa?"Nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn, bạn có phiền giúp tôi tổ chức bữa tiệc bất ngờ không?'Importar-te-ias' (Condicional Simples, ngôi 2 số ít 'tu') được sử dụng để diễn tả một yêu cầu lịch sự hoặc hỏi ý kiến. 'Ajudar-me' là cách đặt đại từ theo sau (Enclise) khi đi với động từ nguyên thể.
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu não estiveres a estudar, não me importará o que farás depois."Nếu bạn không học, tôi sẽ không quan tâm bạn làm gì sau đó.Sử dụng 'estiveres a estudar' (estar a + infinitivo) thay vì 'estiveres estudando' (gerúndio). 'Importará' chia ở futuro do conjuntivo, ngôi thứ nhất số ít (eu) nhưng được sử dụng để diễn tả sự không quan trọng đối với người nói. Đại từ 'me' đặt trước động từ (proclise) vì câu phủ định ('não'). Ngôi 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật.
-
"Quando o futuro já não importar, então a vida tornar-se-á mais leve."Khi tương lai không còn quan trọng nữa, cuộc sống sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn.'Importar' chia ở futuro do conjuntivo. Vị trí đại từ 'se' sau động từ (ênclise) vì không có yếu tố nào kích hoạt proclise. 'Tornar-se-á' là dạng futuro do indicativo của 'tornar-se' (trở nên). Câu này diễn tả một điều kiện trong tương lai, khi việc quan trọng hoá tương lai không còn nữa.
-
"Ainda que o resultado não importe, é importante que estejas a dar o teu melhor."Ngay cả khi kết quả không quan trọng, điều quan trọng là bạn đang cố gắng hết mình.'Importe' chia ở futuro do conjuntivo (dùng sau 'ainda que'). 'Estejas a dar' sử dụng a estrutura 'estar a + infinitivo'. 'Estejas' là pretérito imperfeito do conjuntivo, não futuro, porém adequado no contexto. Lưu ý việc sử dụng ngôi 'tu' ('teu melhor') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, importava-te muito ter o brinquedo mais recente?"Khi bạn còn bé, bạn có thấy việc có món đồ chơi mới nhất là quan trọng không?Câu hỏi sử dụng 'importar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'tu'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' sau động từ (Enclise), bắt buộc trong câu hỏi. 'Eras' là dạng chia của 'ser' (thì) ở ngôi 'tu' thì Imperfeito.
-
"Naquela época, importava muito estar a par das últimas notícias, pois trabalhava como jornalista."Vào thời điểm đó, việc cập nhật những tin tức mới nhất là rất quan trọng, vì tôi làm việc như một nhà báo.Câu này sử dụng 'importar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'eu' ẩn). Lưu ý cấu trúc 'estar a par' (cập nhật). 'Importava' chia cho ngôi 'ele/ela/você' vì chủ ngữ 'estar a par' là một mệnh đề tương đương ngôi thứ 3 số ít.
-
"Não me importava que chovesse, porque já estava a usar um impermeável e umas galochas."Tôi không quan tâm trời mưa, vì tôi đã mặc áo mưa và đi ủng rồi.Câu này sử dụng 'importar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'eu'). Lưu ý vị trí đại từ 'me' trước động từ (Próclise) vì có từ phủ định 'Não'. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Não me importa o que os outros pensam, estou a seguir o meu coração."Tôi không quan tâm người khác nghĩ gì, tôi đang đi theo trái tim mình.Chia động từ 'importar' ở ngôi thứ nhất số ít ('me importa'). Cấu trúc 'estar a seguir' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio.
-
"Importa-te que eu fume aqui, ou preferes que vá para a varanda?"Bạn có phiền nếu tôi hút thuốc ở đây không, hay bạn thích tôi ra ban công hơn?Chia động từ 'importar' ở ngôi thứ hai số ít ('importa-te'). Đặt đại từ 'te' sau động từ ('importa-te') theo quy tắc Enclisis. Lưu ý cách dùng 'que' trong câu hỏi gián tiếp.
-
"O resultado do exame não importa nada agora, pois já estou a trabalhar na empresa dos meus sonhos."Kết quả kỳ thi giờ không còn quan trọng nữa, vì tôi đã đang làm việc trong công ty mơ ước của mình.Chia động từ 'importar' ở ngôi thứ ba số ít ('importa'). 'Estar a trabalhar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. 'Nada' được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
