(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contar
A1
Verbo A1 Tổng quát

contar

[kõˈtaɾ]
đếm
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Determinar o número total de (itens ou pessoas).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đếm, tính tổng số (vật phẩm hoặc người).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a contar as ovelhas para adormecer."

    "Tôi đang đếm cừu để ngủ."

  • "O professor está a contar os alunos na sala de aula."

    "Giáo viên đang đếm học sinh trong lớp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

numerar(liệt kê số) totalizar(tổng cộng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos ao usar este verbo. Exemplo: Vou contar, Conto-te.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu conto
Eu conto uma história para as crianças.
(Tôi kể một câu chuyện cho bọn trẻ.)
Tu contas
Ele/Você conta
Nós contamos
Eles/Vocês contam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu contei
Ontem, eu contei-te um segredo.
(Hôm qua, tôi đã kể cho bạn một bí mật.)
Tu contaste
Ele/Você contou
Nós contámos
Eles/Vocês contaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu contava
Quando era criança, eu contava estrelas todas as noites.
(Khi còn bé, tôi thường đếm sao mỗi đêm.)
Tu contavas
Ele/Você contava
Nós contávamos
Eles/Vocês contavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Eu estou a contar as estrelas no céu noturno. São tantas que me perco!"
    Tôi đang đếm những ngôi sao trên bầu trời đêm. Chúng quá nhiều đến nỗi tôi lạc mất!
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a contar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Me' đứng trước 'perco' vì sau liên từ 'que', tuân thủ quy tắc Proclisis.
  • "Tu contas sempre anedotas engraçadas. Quantas estás a contar hoje?"
    Bạn luôn kể những câu chuyện cười thú vị. Hôm nay bạn đang kể bao nhiêu câu chuyện?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) và chia động từ 'contar' tương ứng (contas). 'Estás a contar' là dạng 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'tu', chỉ hành động đang diễn ra.
  • "O professor está a contar os alunos na sala. Ele conta vinte e cinco."
    Thầy giáo đang đếm học sinh trong lớp. Thầy đếm được hai mươi lăm.
    'Está a contar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Conta' là dạng chia của 'contar' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
(Vị trí vocab_tab4_inline)