(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incapacidade
B1
noun Feminino B1 Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

incapacidade

/ĩ.kɐ.pɐ.si.dɐ.dɨ/
sự thiếu năng lực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incapacidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de capacidade ou aptidão para fazer algo com sucesso ou eficácia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự thiếu khả năng, sự bất tài, sự kém cỏi trong việc gì đó để thành công hoặc hiệu quả

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua incapacidade de lidar com o stress era evidente."

    "Sự thiếu năng lực của anh ấy trong việc đối phó với căng thẳng là rõ ràng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

incompetência(sự thiếu năng lực, sự bất tài) ineptidão(sự vụng về, sự thiếu khả năng) imperícia(sự thiếu kỹ năng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incapacidades
As incapacidades podem ser físicas ou mentais.
(Sự mất khả năng có thể là thể chất hoặc tinh thần.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incapacidadezinha
Uma incapacidadezinha não a impede de seguir os seus sonhos.
(Một chút khuyết tật không ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, a incapacidade de adaptação às novas tecnologias trar-te-á sérias dificuldades."
    Trong tương lai, việc thiếu khả năng thích nghi với các công nghệ mới sẽ mang đến cho bạn những khó khăn nghiêm trọng.
    Sử dụng 'trar-te-á' (thì tương lai đơn của 'trazer' kết hợp đại từ 'te' - ngôi 'tu', đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis). 'Incapacidade' ở đây ám chỉ sự thiếu khả năng thích nghi.
  • "A senhora terá de lidar com a sua incapacidade de confiar nos outros se quiser alcançar a felicidade."
    Bà sẽ phải đối mặt với việc thiếu khả năng tin tưởng người khác nếu muốn đạt được hạnh phúc.
    Sử dụng 'terá' (thì tương lai đơn của 'ter' - ngôi 'a senhora', cách xưng hô trang trọng). 'Lidar com' nghĩa là 'đối mặt với'. 'Incapacidade' ở đây ám chỉ việc không có khả năng tin tưởng.
  • "No próximo ano, estaremos a investigar as incapacidades causadas por este novo vírus, e tentaremos encontrar uma cura."
    Vào năm tới, chúng tôi sẽ đang điều tra những sự suy giảm khả năng do loại virus mới này gây ra, và chúng tôi sẽ cố gắng tìm ra một phương pháp chữa trị.
    Sử dụng 'estaremos a investigar' (estar chia ở thì tương lai đơn + 'a' + động từ nguyên mẫu 'investigar' - cách diễn đạt continuous aspect). 'Incapacidades' là dạng số nhiều của 'incapacidade', chỉ các loại suy giảm khả năng khác nhau.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental, para eles demonstrarem o seu valor, superarem as suas incapacidades."
    Điều quan trọng là, để họ chứng minh giá trị của mình, họ phải vượt qua những hạn chế của mình.
    Infinitivo pessoal (superarem) được chia theo ngôi 'eles' (họ). Cấu trúc 'para eles demonstrarem' chỉ mục đích. 'Incapacidades' là dạng số nhiều của 'incapacidade'.
  • "Para tu conseguires um bom emprego, é necessário estares a desenvolver as tuas capacidades e a minimizar a tua incapacidade de falar em público."
    Để mày có được một công việc tốt, cần thiết là mày phải đang phát triển các khả năng của mày và giảm thiểu sự thiếu khả năng nói trước công chúng của mày.
    Infinitivo pessoal (conseguires, estares) chia theo ngôi 'tu' (mày). Lưu ý cấu trúc 'estares a desenvolver' (đang phát triển) theo yêu cầu 'estar a + infinitivo'. 'Tua incapacidade' (sự thiếu khả năng của mày).
  • "Apesar de serem jovens, reconheço que é difícil, para eles, lidarem com as incapacidades dos pais."
    Mặc dù còn trẻ, tôi nhận ra rằng thật khó khăn cho họ khi phải đối mặt với những khuyết tật của cha mẹ.
    Infinitivo pessoal (lidarem) chia theo ngôi 'eles' (họ). 'Apesar de serem' (mặc dù là). 'Incapacidades dos pais' (những khuyết tật của cha mẹ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)