(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impressionado
B1
adjetivo, Masculino B1 Chung

impressionado

/ĩpɾɨsiuˈnadu/
ấn tượng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impressionado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra ou sente admiração e respeito por alguém ou alguma coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou impressionado com a tua capacidade de aprender tão rapidamente."

    "Tôi rất ấn tượng với khả năng học hỏi nhanh chóng của bạn."

  • "O público ficou impressionado com a performance do artista."

    "Khán giả đã rất ấn tượng với màn trình diễn của nghệ sĩ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

admirado(ngưỡng mộ) fascinado(say mê)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) impressionados
Os clientes ficaram impressionados com o serviço.
(Khách hàng đã rất ấn tượng với dịch vụ này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) impressionadinho
Ele ficou impressionadinho com a prenda.
(Anh ấy đã rất ấn tượng với món quà nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Estou impressionado com a tua dedicação. Vejo que estás a dar o teu melhor neste projeto."
    Tôi rất ấn tượng với sự tận tâm của bạn. Tôi thấy bạn đang cố gắng hết mình trong dự án này.
    Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') cho văn phong thân mật. 'Estás a dar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu melhor' nghĩa là 'tốt nhất của bạn'.
  • "A senhora parece impressionada com o nosso trabalho. Esperamos que a nossa apresentação lhe tenha agradado."
    Ngài/Bà có vẻ ấn tượng với công việc của chúng tôi. Chúng tôi hy vọng bài thuyết trình của chúng tôi đã làm ngài/bà hài lòng.
    Sử dụng 'A senhora' (Ngài/Bà) để thể hiện sự trang trọng. 'Nosso trabalho' nghĩa là 'công việc của chúng tôi'. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt trước động từ (proclisis) vì có 'que'.
  • "Ficaste impressionado com o meu novo autocarro? Foi o meu pai que mo deu de presente."
    Bạn có ấn tượng với chiếc xe buýt mới của tôi không? Chính bố tôi đã tặng nó cho tôi.
    'Ficaste impressionado' sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Meu novo autocarro' nghĩa là 'chiếc xe buýt mới của tôi'. 'Mo deu' là cấu trúc clitic placement (enclisis), với 'mo' (cho tôi) đặt sau động từ 'deu'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás impressionado com a rápida aprendizagem dos alunos?"
    Bạn có ấn tượng với khả năng học nhanh của các học sinh không?
    Động từ 'estar' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (estás). 'Impressionado' là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Tu'.
  • "Eu estou sempre impressionado com a beleza das paisagens portuguesas."
    Tôi luôn ấn tượng với vẻ đẹp của phong cảnh Bồ Đào Nha.
    Động từ 'estar' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Eu' (estou). Trạng từ 'sempre' (luôn luôn) nhấn mạnh tính thường xuyên của trạng thái này.
  • "A senhora fica impressionada com a organização do evento cultural?"
    Thưa cô/bà, cô/bà có thấy ấn tượng với sự tổ chức của sự kiện văn hóa không?
    Động từ 'ficar' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho danh xưng lịch sự 'A senhora' (fica). Tính từ 'impressionada' được dùng ở dạng giống cái để phù hợp với 'A senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)