(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impugnar
C1
verbo transitivo C1 Luật pháp, Chính trị

impugnar

/ĩpuɡˈnaɾ/
luận tội
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impugnar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Contestar a validade ou legalidade de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Buộc tội (một quan chức chính phủ) về hành vi sai trái khi tại vị trước một cơ quan tài phán thích hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O partido está a impugnar os resultados eleitorais."

    "Đảng đang luận tội kết quả bầu cử."

  • "Ele decidiu impugnar a decisão do juiz."

    "Anh ấy quyết định luận tội quyết định của thẩm phán."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về vị trí các đại từ (clitics). Ví dụ: 'Ele impugnou-a' (Ông ấy đã luận tội nó).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu impugno
Eu impugn o resultado das eleições.
(Tôi phản đối kết quả bầu cử.)
Tu impugnas
Ele/Você impugna
Nós impugnamos
Eles/Vocês impugnam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu impugnei
Ele impugnou a decisão do juiz.
(Anh ấy đã phản đối quyết định của thẩm phán.)
Tu impugnaste
Ele/Você impugnou
Nós impugnámos
Eles/Vocês impugnaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu impugnava
Impugnava sempre as multas de estacionamento.
(Tôi thường phản đối các vé phạt đỗ xe.)
Tu impugnavas
Ele/Você impugnava
Nós impugnávamos
Eles/Vocês impugnavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Eu estou a impugnar a decisão do júri porque considero que não foi justa."
    Tôi đang phản đối quyết định của ban giám khảo vì tôi cho rằng nó không công bằng.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a impugnar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu estou' chia theo ngôi thứ nhất số ít thì 'Presente'. Không dùng gerúndio ('impugnando').
  • "Tu estás a impugnar os resultados das eleições, mas tens provas concretas para o fazer?"
    Bạn đang phản đối kết quả bầu cử, nhưng bạn có bằng chứng cụ thể để làm điều đó không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật, với chia động từ 'estar' tương ứng ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a impugnar) vẫn được duy trì.
  • "O advogado está a impugnar a legalidade do contrato em tribunal."
    Luật sư đang phản đối tính hợp pháp của hợp đồng tại tòa án.
    'O advogado está a impugnar' – sử dụng 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra. 'Está' chia theo ngôi thứ ba số ít thì 'Presente'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Ele impugnava sempre as decisões tomadas pela direção."
    Anh ấy luôn phản đối các quyết định được ban giám đốc đưa ra.
    'impugnava' là dạng chia của động từ 'impugnar' ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi thứ ba số ít (ele). Thì này dùng để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ.
  • "Tu estavas a impugnar os resultados quando a notícia se espalhou?"
    Có phải lúc tin tức lan truyền thì bạn đang phản đối các kết quả không?
    'estavas a impugnar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a impugnar) được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi 'tu'. Cấu trúc này diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chuẩn văn phong châu Âu.
  • "Nós impugnávamos qualquer injustiça que surgia."
    Chúng tôi luôn phản đối bất kỳ sự bất công nào phát sinh.
    'impugnávamos' là dạng chia của động từ 'impugnar' ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Thì này nhấn mạnh tính thường xuyên và liên tục của hành động trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)