acusar
[ɐkuˈzaɾ]
khởi tố
Intermediário (B1)
Significado "acusar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Apresentar uma acusação formal contra alguém perante as autoridades policiais ou judiciais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khởi tố, đưa ra cáo buộc chính thức với cảnh sát chống lại ai đó, để người đó có thể bị buộc tội hình sự.
Exemplos (Ví dụ)
"A polícia está a acusar o homem de roubo."
"Cảnh sát đang khởi tố người đàn ông vì tội trộm cắp."
"Vão acusá-lo formalmente amanhã."
"Họ sẽ chính thức khởi tố anh ta vào ngày mai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usar pronomes clíticos com 'acusar', lembre-se da posição enclítica (ex: 'Acusá-lo-ão de fraude.').
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | acuso |
Eu acuso-te de negligência no trabalho.
(Tôi buộc tội bạn vì sự sơ suất trong công việc.) |
| Tu | acusas | |
| Ele/Você | acusa | |
| Nós | acusamos | |
| Eles/Vocês | acusam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | acusei |
Ontem, o João acusou-o de mentir sobre o incidente.
(Hôm qua, João đã buộc tội anh ta nói dối về vụ việc.) |
| Tu | acusaste | |
| Ele/Você | acusou | |
| Nós | acusámos | |
| Eles/Vocês | acusaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | acusava |
Antes, eles acusavam-no sempre que algo corria mal.
(Trước đây, họ luôn buộc tội anh ta mỗi khi có chuyện gì đó không ổn.) |
| Tu | acusavas | |
| Ele/Você | acusava | |
| Nós | acusávamos | |
| Eles/Vocês | acusavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu acusas sempre o João de teres comido o bolo, mas nunca tens provas!"Lúc nào mày cũng tố thằng João ăn bánh, mà có bao giờ mày có bằng chứng đâu!Động từ 'acusar' chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) thì hiện tại đơn. Lưu ý cách dùng thân mật 'tu' và dạng chia động từ tương ứng.
-
"Neste momento, a polícia está a acusar o suspeito de fraude fiscal."Ngay lúc này, cảnh sát đang cáo buộc nghi phạm trốn thuế.Cấu trúc 'estar a acusar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Está a acusar' là dạng chia của 'estar a + infinitivo' (estar a + acusar).
-
"Acusam-no de corrupção, mas ele nega todas as acusações."Người ta cáo buộc anh ta tham nhũng, nhưng anh ta phủ nhận mọi cáo buộc.Động từ 'acusar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). 'Acusam-no' có 'no' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclisis). Cấu trúc này thường gặp ở đầu câu hoặc sau giới từ trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
