denunciar
[dɨ.nunˈsjaɾ]
tố giác
Intermediário (B1)
Significado "denunciar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Revelar ou dar conhecimento às autoridades competentes de um crime, delito, falta ou infração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cung cấp thông tin về ai đó cho cảnh sát hoặc một cơ quan có thẩm quyền khác, đặc biệt là về một điều xấu mà họ đã làm; tố giác, mách lẻo.
Exemplos (Ví dụ)
"A vizinha denunciou o barulho à polícia."
"Người hàng xóm đã tố cáo tiếng ồn với cảnh sát."
"Estou a denunciar a corrupção dentro da empresa."
"Tôi đang tố cáo sự tham nhũng trong công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me a tua opinião. Eu denunciei-o à polícia.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | denuncio |
Eu denuncio sempre as irregularidades que encontro.
(Tôi luôn tố cáo những sự bất thường mà tôi tìm thấy.) |
| Tu | denuncias | |
| Ele/Você | denuncia | |
| Nós | denunciamos | |
| Eles/Vocês | denunciam | |
| Pretérito Perfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | denunciei |
Ontem, tu denunciaste o problema às autoridades.
(Hôm qua, bạn đã tố cáo vấn đề với nhà chức trách.) |
| Tu | denunciaste | |
| Ele/Você | denunciou | |
| Nós | denunciámos | |
| Eles/Vocês | denunciaram | |
| Pretérito Imperfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | denunciava |
Antigamente, nós denunciávamos os crimes de forma mais discreta.
(Ngày xưa, chúng tôi thường tố cáo tội phạm một cách kín đáo hơn.) |
| Tu | denunciavas | |
| Ele/Você | denunciava | |
| Nós | denunciávamos | |
| Eles/Vocês | denunciavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tu soubesses de um esquema de fraude, tu denunciá-lo-ias às autoridades?"Nếu bạn biết về một kế hoạch lừa đảo, bạn có tố cáo nó với chính quyền không?Ở đây, 'denunciá-lo-ias' là dạng chia của động từ 'denunciar' ở thì Condicional Simples, ngôi 'tu'. Đại từ tân ngữ 'o' (thay thế cho 'um esquema de fraude') được đặt giữa thân động từ và hậu tố thì (-ias), tạo thành cấu trúc 'denunciar + o + ias' sau đó biến đổi thành 'denunciá-lo-ias', tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (clitic placement) của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Qualquer pessoa de bom senso, A senhora denunciaria este tipo de abuso sem hesitação."Bất kỳ người nào có lương tri, bà sẽ tố cáo loại lạm dụng này mà không do dự.Trong ví dụ này, 'denunciaria' là dạng chia của động từ 'denunciar' ở thì Condicional Simples, ngôi 'A senhora' (tương đương với 'ele/ela'). Không cần sử dụng đại từ tân ngữ (clitic) trực tiếp với động từ vì tân ngữ 'este tipo de abuso' đã được nêu rõ sau động từ.
-
"Eu nunca o denunciaria sem provas concretas, mesmo que soubesse de algo."Tôi sẽ không bao giờ tố cáo anh ta nếu không có bằng chứng cụ thể, ngay cả khi tôi biết điều gì đó.Ở đây, 'o denunciaria' là dạng chia của động từ 'denunciar' ở thì Condicional Simples, ngôi 'eu'. Đại từ tân ngữ 'o' (thay thế cho 'ele/anh ta') được đặt trước động từ ('proclise') do có từ phủ định 'nunca' đứng trước, tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc vị trí đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Lưu ý rằng cấu trúc 'estar a + infinitive' chỉ được dùng cho hành động đang diễn ra; trong các ví dụ này, hành động 'tố cáo' mang tính giả định hoặc tiềm năng, không phải hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu denunciarás o esquema fraudulento à Polícia Judiciária, assim que tiveres provas concretas."Ngày mai, bạn sẽ tố cáo đường dây lừa đảo với Cảnh sát Tư pháp ngay khi có bằng chứng cụ thể.Động từ 'denunciar' chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'tu' (denunciarás). 'Assim que tiveres' (ngay khi bạn có) sử dụng thì Subjuntivo sau 'assim que' để diễn tả một điều kiện trong tương lai.
-
"Se descobrires a corrupção, não hesitarás em denunciá-la às autoridades competentes."Nếu bạn phát hiện ra tham nhũng, bạn sẽ không ngần ngại tố cáo nó cho các cơ quan có thẩm quyền.Ngôi 'tu' được sử dụng. Động từ 'denunciar' chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'tu' (denunciarás). Đại từ 'la' được đặt sau động từ (ênclise) vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề phụ thuộc ('Se descobrires...'). 'Denunciá-la' có nghĩa là 'denunciar a corrupção'.
-
"No próximo mês, o senhor denunciará as irregularidades financeiras da empresa ao Ministério Público."Vào tháng tới, ông sẽ tố cáo những sai phạm tài chính của công ty lên Viện Kiểm sát.Sử dụng danh xưng trang trọng 'o senhor' (ông). Động từ 'denunciar' chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'ele/você' (denunciará). Do trang trọng nên tránh dùng 'tu' và chia động từ tương ứng.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu denuncias frequentemente os vizinhos barulhentos à polícia, não é?"Bạn có thường xuyên tố cáo những người hàng xóm ồn ào với cảnh sát không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'denunciar' chia theo ngôi 'tu' ở thì Presente do Indicativo là 'denuncias'. Cấu trúc câu hỏi thông thường.
-
"Neste momento, o jornalista está a denunciar a corrupção governamental na televisão."Hiện tại, nhà báo đang tố cáo sự tham nhũng của chính phủ trên truyền hình.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a denunciar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'O jornalista' (ngôi thứ 3 số ít) nên 'estar' chia là 'está'.
-
"Denunciam-se muitos crimes ambientais todos os anos, mas poucos são resolvidos."Nhiều tội phạm môi trường bị tố cáo mỗi năm, nhưng rất ít trong số đó được giải quyết.Đây là câu bị động phản thân. 'Denunciam-se' (se + ngôi thứ 3 số nhiều của 'denunciar'). Vị trí đại từ 'se' đặt sau động từ ('Enclisis') vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
