impugnável
/ĩpuɡˈnavɛɫ/
đáng bị luận tội
Avançado (C1)
Significado "impugnável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser objeto de impugnação; susceptível de ser contestado ou posto em causa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đáng bị luận tội; có thể bị cáo buộc chính thức về hành vi sai trái khi tại chức.
Exemplos (Ví dụ)
"A decisão do juiz é impugnável, pelo que o advogado está a preparar um recurso."
"Quyết định của thẩm phán có thể bị kháng cáo, vì vậy luật sư đang chuẩn bị kháng cáo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | impugnável |
A decisão é impugnável.
(Quyết định có thể bị thách thức.) |
| Masculine Plural | impugnáveis |
Os resultados são impugnáveis.
(Các kết quả có thể bị thách thức.) |
| Feminine Plural | impugnáveis |
As cláusulas são impugnáveis.
(Các điều khoản có thể bị thách thức.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | impugnabilíssimo |
O argumento é impugnabilíssimo.
(Lập luận là cực kỳ có thể bị thách thức.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
