(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incontestável
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Pháp luật, Chính trị, Tổng quát

incontestável

/ĩkũtɨʃˈtavɛɫ/
vấn đề không thể tranh cãi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incontestável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não pode ser contestado ou posto em dúvida; que é evidente e irrefutável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; được chấp nhận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É incontestável que o sol nasce todos os dias."

    "Không thể tranh cãi rằng mặt trời mọc mỗi ngày."

  • "A sua vitória foi incontestável; ele teve um desempenho excelente."

    "Chiến thắng của anh ấy là không thể tranh cãi; anh ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái, không đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incontestáveis
As provas eram incontestáveis.
(Các bằng chứng không thể chối cãi được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incontestávelzinho
Era um argumento incontestávelzinho, mas funcionou.
(Đó là một lập luận nhỏ không thể tranh cãi, nhưng nó đã có tác dụng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "É incontestável que o sol é uma estrela. Toda a gente o sabe."
    Không thể chối cãi rằng mặt trời là một ngôi sao. Ai cũng biết điều đó.
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' trước 'sol' vì chỉ một đối tượng duy nhất và đã biết. 'É incontestável que...' giới thiệu một sự thật không thể tranh cãi.
  • "A prova é incontestável: tu estás a comer o último bolo!"
    Bằng chứng là không thể chối cãi: bạn đang ăn cái bánh cuối cùng!
    Sử dụng 'a prova' (bằng chứng) với mạo từ xác định 'a' vì ám chỉ một bằng chứng cụ thể. 'Estás a comer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chỉ hành động đang diễn ra (ăn). Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
  • "Um argumento incontestável dá-me a certeza de que ele está a dizer a verdade."
    Một lập luận không thể chối cãi cho tôi sự chắc chắn rằng anh ấy đang nói sự thật.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' (một) trước 'argumento' (lập luận) vì đây là một lập luận bất kỳ. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (cho) theo quy tắc enclisis (sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Está a dizer' là cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É incontestável serem vocês os melhores alunos da turma, estando sempre a estudar com dedicação."
    Không thể tranh cãi việc các em là những học sinh giỏi nhất lớp, luôn luôn học tập một cách chuyên cần.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser') chia theo ngôi 'vocês'. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Para seres um bom profissional, é incontestável estares a atualizar constantemente os teus conhecimentos."
    Để trở thành một chuyên gia giỏi, không thể tranh cãi việc bạn phải liên tục cập nhật kiến thức của mình.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser') chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estares a atualizar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Sendo incontestável serem eles os responsáveis, devem estar a assumir as consequências dos seus atos."
    Vì không thể tranh cãi việc họ là những người chịu trách nhiệm, họ phải đang gánh chịu hậu quả từ hành động của mình.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser') chia theo ngôi 'eles'. Cấu trúc 'estar a assumir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Sendo' là gerúndio của 'ser' nhưng trong trường hợp này được chấp nhận vì mang nghĩa 'vì/bởi vì' chứ không diễn tả continuous aspect.
Thì Hiện tại đơn
  • "É incontestável que tu estás a aprender português rapidamente, pois comunicas cada vez melhor."
    Không thể phủ nhận rằng bạn đang học tiếng Bồ Đào Nha rất nhanh, vì bạn giao tiếp ngày càng tốt hơn.
    Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a aprender') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Incontestável' được dùng để nhấn mạnh tính xác thực của việc học tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Dá-me a tua opinião sincera; é incontestável que a tua perspectiva é valiosa."
    Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn; không thể phủ nhận rằng quan điểm của bạn rất giá trị.
    Câu này bắt đầu bằng 'Dá-me' (đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar', tuân thủ quy tắc Enclisis). 'Incontestável' bổ nghĩa cho việc quan điểm của người nghe là quý giá, nhấn mạnh điều đó là không thể chối cãi.
  • "É incontestável que o autocarro está a chegar à estação, portanto, apressa-te, senão vais perdê-lo."
    Không thể phủ nhận rằng xe buýt đang đến trạm, vì vậy, hãy nhanh lên, nếu không bạn sẽ lỡ mất nó.
    Câu này sử dụng 'estar a chegar' (cấu trúc continuous aspect) để chỉ hành động xe buýt đang đến. 'Apressa-te' (đại từ 'te' đặt sau động từ 'apressar') là một mệnh lệnh ở ngôi 'tu'. 'Incontestável' khẳng định chắc chắn việc xe buýt đang đến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)