(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imutabilidade
C1
noun, Feminino C1 Triết học, Ngôn ngữ học

imutabilidade

/imu.ta.βi.liˈda.dɨ/
tính bất biến
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imutabilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é imutável; propriedade de não ser suscetível a mudanças.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái không thể thay đổi; tính bất biến; đặc tính không dễ bị thay đổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A imutabilidade das leis da física é fundamental para a ciência. Estou a estudar a imutabilidade dos contratos."

    "Tính bất biến của các định luật vật lý là nền tảng cho khoa học. Tôi đang nghiên cứu tính bất biến của các hợp đồng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

constância(tính kiên định) estabilidade(tính ổn định) permanência(tính vĩnh viễn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imutabilidades
As imutabilidades das leis são frequentemente questionadas.
(Tính bất biến của luật pháp thường bị đặt câu hỏi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imutabilidadezinha
A imutabilidadezinha da sua rotina era reconfortante.
(Sự bất biến nhỏ bé trong thói quen của cô ấy thật dễ chịu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, refletiste profundamente sobre a imutabilidade das leis da física, e concluíste que elas são, de facto, a base da nossa compreensão do universo."
    Hôm qua, bạn đã suy ngẫm sâu sắc về tính bất biến của các định luật vật lý, và kết luận rằng chúng thực sự là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (refletiste, concluíste) cho hành động hoàn thành trong quá khứ. 'A imutabilidade' là chủ ngữ của câu, thể hiện tính bất biến.
  • "No século passado, os filósofos debateram intensamente as imutabilidades da moral, e chegaram a conclusões diversas sobre a sua natureza."
    Trong thế kỷ trước, các nhà triết học đã tranh luận gay gắt về tính bất biến của đạo đức, và đi đến những kết luận khác nhau về bản chất của nó.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (debateram, chegaram) để diễn tả những sự kiện đã kết thúc trong quá khứ. 'As imutabilidades da moral' chỉ những khía cạnh không thay đổi của đạo đức.
  • "Quando eras criança, acreditaste na imutabilidade da amizade, mas a vida ensinou-te que até os laços mais fortes podem mudar."
    Khi còn bé, bạn đã tin vào sự bất biến của tình bạn, nhưng cuộc sống đã dạy bạn rằng ngay cả những mối quan hệ bền chặt nhất cũng có thể thay đổi.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (eras, acreditaste, ensinou) để diễn tả hành động và trạng thái trong quá khứ. 'Ensinou-te' sử dụng enclisis (vị trí đại từ sau động từ) theo chuẩn PT-PT.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu acreditas na imutabilidade da natureza, mesmo estando ela constantemente a mudar?"
    Bạn có tin vào sự bất biến của tự nhiên, ngay cả khi nó liên tục thay đổi không?
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estando ela constantemente a mudar' là một mệnh đề phụ thuộc với 'estar a' để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'acreditar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu).
  • "A imutabilidade das leis cósmicas é algo que me fascina, e estou a tentar compreender como é que tu podes questioná-la."
    Sự bất biến của các quy luật vũ trụ là điều khiến tôi mê mẩn, và tôi đang cố gắng hiểu làm thế nào bạn có thể nghi ngờ nó.
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estou a tentar' sử dụng 'estar a' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Me fascina' tuân thủ quy tắc đặt đại từ trước động từ (proclisis).
  • "A imutabilidade de certos princípios morais parece-te ser uma ilusão, não é verdade? Estás tu a desafiar as convenções sociais?"
    Sự bất biến của một số nguyên tắc đạo đức có vẻ như là một ảo ảnh đối với bạn, đúng không? Bạn đang thách thức các quy ước xã hội à?
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật, thể hiện qua việc đặt 'tu' sau động từ 'estás' trong câu hỏi. 'Parece-te' tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ (enclisis) trong câu khẳng định. 'Estás tu a desafiar' sử dụng 'estar a' để diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)