(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estabilidade
B1
Nome Feminino B1 Đa lĩnh vực (chính trị, kinh tế, khoa học, đời sống)

estabilidade

/ɛʃ.tɐ.bi.liˈda.dɨ/
sự ổn định
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estabilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de estável; firmeza; constância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ổn định; trạng thái vững chắc, không dễ thay đổi, suy giảm hoặc bị xáo trộn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A estabilidade económica do país é crucial para o bem-estar dos cidadãos."

    "Sự ổn định kinh tế của đất nước là rất quan trọng cho phúc lợi của người dân."

  • "A estabilidade emocional é importante para manter relacionamentos saudáveis."

    "Sự ổn định về mặt cảm xúc là quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

firmeza(sự vững chắc) constância(tính kiên định)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estabilidades
As estabilidades financeiras são cruciais para o crescimento económico.
(Sự ổn định tài chính là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estabilidadezinha
Precisamos de uma estabilidadezinha para começar o projeto.
(Chúng ta cần một chút ổn định để bắt đầu dự án.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A estabilidade financeira desta empresa é maior do que a da concorrência, o que a torna num investimento mais seguro."
    Sự ổn định tài chính của công ty này lớn hơn so với đối thủ cạnh tranh, điều này khiến nó trở thành một khoản đầu tư an toàn hơn.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Maior do que' dùng để so sánh mức độ ổn định tài chính giữa hai đối tượng. 'A torna num investimento' là cách diễn đạt phổ biến ở Bồ Đào Nha.
  • "Procuras a estabilidade emocional, e isso é bom, mas estás a ser demasiado exigente com os outros. Tenta ser menos crítico."
    Bạn đang tìm kiếm sự ổn định về mặt cảm xúc, và điều đó tốt, nhưng bạn đang quá khắt khe với người khác. Hãy cố gắng bớt chỉ trích đi.
    'Estás a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Procuras' là động từ chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "A estabilidade política é o mais importante para o crescimento económico do país. Sem ela, nada prospera."
    Sự ổn định chính trị là điều quan trọng nhất đối với sự tăng trưởng kinh tế của đất nước. Nếu không có nó, không có gì phát triển.
    Câu này không trực tiếp sử dụng cấp so sánh, nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định (estabilidade) như một yếu tố then chốt, có thể hiểu ngầm là 'quan trọng hơn những yếu tố khác'. 'O mais importante' là so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A estabilidade política foi quebrada por um escândalo divulgado na comunicação social, mas o governo está agora a tentar recuperá-la."
    Sự ổn định chính trị đã bị phá vỡ bởi một vụ bê bối được công bố trên truyền thông, nhưng chính phủ hiện đang cố gắng khôi phục nó.
    ‘Quebrada’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘quebrar’. Cấu trúc 'estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Vị trí của 'a' trong 'recuperá-la' tuân theo quy tắc enclisis (đại từ tân ngữ đặt sau động từ).
  • "Tu disseste que a estabilidade financeira da empresa foi posta em causa, mas estás agora a ver os resultados positivos das novas medidas."
    Bạn đã nói rằng sự ổn định tài chính của công ty đã bị nghi ngờ, nhưng bây giờ bạn đang thấy những kết quả tích cực từ các biện pháp mới.
    ‘Disseste’ là dạng quá khứ của động từ ‘dizer’ (ngôi 'tu'). ‘Posta’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’. 'Estás a ver' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
  • "A estabilidade emocional foi mantida apesar de todos os desafios que foram previstos, e agora estamos a colher os frutos desse esforço."
    Sự ổn định cảm xúc đã được duy trì mặc dù tất cả những thách thức đã được dự đoán, và bây giờ chúng ta đang gặt hái những thành quả của nỗ lực đó.
    ‘Mantida’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘manter’. 'Foram previstos' (đã được dự đoán) sử dụng trợ động từ 'ser' chia theo thì quá khứ hoàn thành bị động. 'Estamos a colher' là continuous aspect.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu procuras estabilidade financeira, mas estás a gastar demasiado dinheiro em coisas desnecessárias. Se fosses mais ponderado, conseguias ter mais estabilidade."
    Bạn tìm kiếm sự ổn định tài chính, nhưng lại đang tiêu quá nhiều tiền vào những thứ không cần thiết. Nếu bạn cân nhắc hơn, bạn sẽ có thể có được sự ổn định hơn.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một lời khuyên thân mật. Cấu trúc 'estás a gastar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Se fosses' là dạng giả định (subjunctive) thường dùng trong câu điều kiện.
  • "A estabilidade emocional é importante para o bem-estar. Dá-te tempo para cuidares de ti e das tuas necessidades. Estás a priorizar o teu descanso?"
    Sự ổn định cảm xúc rất quan trọng cho hạnh phúc. Hãy dành thời gian để chăm sóc bản thân và những nhu cầu của bạn. Bạn có đang ưu tiên cho việc nghỉ ngơi của mình không?
    Sử dụng 'Dá-te' (Enclisis) vì bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estás a priorizar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tuas' là tính từ sở hữu đi kèm với 'Tu'.
  • "Senhor Silva, a empresa valoriza a sua estabilidade profissional e dedicação. Esperamos que continue a demonstrar essas qualidades."
    Thưa ông Silva, công ty đánh giá cao sự ổn định nghề nghiệp và sự tận tâm của ông. Chúng tôi hy vọng ông sẽ tiếp tục thể hiện những phẩm chất này.
    Sử dụng 'Senhor' để thể hiện sự trang trọng. Trong trường hợp này, 'sua' (của ông) được sử dụng để phù hợp với cách xưng hô trang trọng 'Senhor Silva'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)