(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mutabilidade
B2
noun Feminino B2 Tổng quát

mutabilidade

/mutɐβiliˈdadɨ/
tính hay thay đổi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mutabilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é mutável; suscetibilidade à mudança.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất có thể thay đổi; khả năng thay đổi, dễ bị thay đổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mutabilidade das opiniões políticas é um fenómeno comum."

    "Tính hay thay đổi của các ý kiến chính trị là một hiện tượng phổ biến."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mutabilidades
As mutabilidades do clima afetam a agricultura.
(Sự thay đổi của khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mutabilidadezinha
A mutabilidadezinha deste material é impressionante.
(Sự thay đổi nhỏ của vật liệu này thật ấn tượng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei a conhecer as mutabilidades do projeto assim que o estiver a finalizar, tu verás!"
    Tôi sẽ cho bạn biết về những thay đổi của dự án ngay khi tôi đang hoàn thiện nó, bạn sẽ thấy!
    Mesóclise ('Dar-te-ei'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. 'Estar a finalizar': Dạng continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Tu verás!': Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Mutabilidades' là dạng số nhiều của 'mutabilidade'.
  • "Explicar-te-íamos as mutabilidades da vida se tivéssemos mais tempo para estar contigo."
    Chúng tôi sẽ giải thích cho bạn về những biến đổi của cuộc sống nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn để ở bên bạn.
    Mesóclise ('Explicar-te-íamos'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'explicar' và đuôi thì tương lai giả định. Cấu trúc này thể hiện một điều kiện không có thật ở hiện tại/tương lai. 'Estar contigo': Sử dụng động từ 'estar' để diễn tả trạng thái hoặc vị trí tạm thời.
  • "Mostrar-te-ei as mutabilidades da minha opinião assim que a estiver a formar completamente."
    Tôi sẽ cho bạn thấy những thay đổi trong quan điểm của tôi ngay khi tôi đang hình thành nó một cách hoàn toàn.
    Mesóclise ('Mostrar-te-ei'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'mostrar' và đuôi thì tương lai. 'Estar a formar': Dạng continuous aspect, diễn tả hành động đang trong quá trình hình thành. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng ý kiến còn đang phát triển.
Thì Hiện tại đơn
  • "A mutabilidade da vida é uma realidade que todos nós enfrentamos."
    Sự biến đổi của cuộc sống là một thực tế mà tất cả chúng ta đều đối mặt.
    Ở đây, động từ 'ser' (là) được chia ở ngôi thứ ba số ít trong 'Presente do Indicativo' ('é'), diễn tả một sự thật hiển nhiên. Từ 'mutabilidade' được dùng ở dạng số ít.
  • "Tu estás a perceber a mutabilidade das opiniões das pessoas sobre este assunto?"
    Bạn có đang nhận ra sự thay đổi trong các ý kiến của mọi người về vấn đề này không?
    Đây là câu hỏi sử dụng ngôi 'Tu' (bạn thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a perceber') để diễn tả một hành động đang diễn ra trong 'Presente do Indicativo'. Tuyệt đối không dùng Gerúndio kiểu Brazil.
  • "Ele explica-nos que as mutabilidades no clima são cada vez mais visíveis."
    Anh ấy giải thích cho chúng ta rằng những sự biến đổi về khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng.
    Động từ 'explicar' được chia ở 'Presente do Indicativo' ('explica') và đại từ 'nos' (chúng ta) được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. 'Mutabilidades' được dùng ở dạng số nhiều. Động từ 'ser' ('são') cũng ở 'Presente do Indicativo'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, com a tua constante procura por novidades, estás sempre a demonstrar a mutabilidade dos teus interesses."
    Bạn, với sự tìm kiếm liên tục những điều mới lạ, luôn thể hiện rõ tính hay thay đổi trong những mối quan tâm của mình.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estás a demonstrar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (thể tiếp diễn). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu'.
  • "Nós, ao analisarmos a sociedade, estamos a testemunhar a mutabilidade das normas e dos valores."
    Chúng ta, khi phân tích xã hội, đang chứng kiến sự thay đổi của các chuẩn mực và giá trị.
    Câu này sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estamos a testemunhar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (thể tiếp diễn). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'nós'.
  • "Eles, confrontados com a crise, começaram a entender a mutabilidade da economia."
    Họ, khi đối mặt với khủng hoảng, bắt đầu hiểu được tính dễ thay đổi của nền kinh tế.
    Câu này sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều). 'Começaram a entender' diễn tả sự bắt đầu của một hành động. Mặc dù không phải continuous aspect, nó minh họa sự biến đổi trong nhận thức.
(Vị trí vocab_tab4_inline)