(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inadequadamente
C1
Advérbio C1 General

inadequadamente

/inɐdɛkuɐˈdɐmẽtɨ/
một cách không thỏa đáng
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inadequadamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira inadequada; de forma insuficiente ou insatisfatória.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không đạt yêu cầu hoặc không đủ tốt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório foi preparado inadequadamente, faltando informações cruciais."

    "Bản báo cáo đã được chuẩn bị một cách không thỏa đáng, thiếu thông tin quan trọng."

  • "Ele lidou inadequadamente com a situação, piorando o problema."

    "Anh ấy đã xử lý tình huống một cách không thỏa đáng, làm vấn đề trở nên tồi tệ hơn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais inadequadamente que
Ele respondeu mais inadequadamente que o esperado.
(Anh ấy trả lời một cách không phù hợp hơn dự kiến.)
Superlativo muito inadequadamente / inadequadissimamente
Ele agiu muito inadequadamente. / Ele agiu inadequadissimamente.
(Anh ấy hành động rất không phù hợp. / Anh ấy hành động vô cùng không phù hợp.)
Usage Context Geralmente após o verbo que modifica.
Ele se comportou inadequadamente na festa.
(Anh ấy đã cư xử không phù hợp tại bữa tiệc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)