(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inalar
B1
Verbo (Infinitivo) B1 Y học/Sinh học

inalar

[i.nɐˈlaɾ]
hành động hít vào
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inalar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de inspirar; aspirar ar ou outras substâncias para os pulmões.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hít vào; đưa không khí hoặc các chất khác vào phổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a inalar ar puro da montanha."

    "Tôi đang hít thở không khí trong lành từ núi."

  • "O médico pediu-me para inalar profundamente antes do exame."

    "Bác sĩ yêu cầu tôi hít sâu trước khi kiểm tra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Usar 'Tu' para a segunda pessoa do singular informal: Tu inalas. Evitar o uso de pronomes oblíquos no início da frase (Dá-me o livro, em vez de Me dá o livro). Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio (estou a inalar, em vez de estou inalando).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu inalo
Eu inalo o perfume das flores todos os dias.
(Tôi hít hương hoa mỗi ngày.)
Tu inalas
Ele/Você inala
Nós inalamos
Eles/Vocês inalam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu inalei
Ele inalou o fumo do cigarro sem querer.
(Anh ấy vô tình hít phải khói thuốc lá.)
Tu inalaste
Ele/Você inalou
Nós inalámos
Eles/Vocês inalaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu inalava
Quando era criança, inalava o cheiro da terra molhada.
(Khi còn nhỏ, tôi thường hít mùi đất ẩm.)
Tu inalavas
Ele/Você inalava
Nós inalávamos
Eles/Vocês inalavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para tu inalares o vapor lentamente para aliviar a tosse."
    Việc bạn hít hơi nước một cách từ từ để giảm ho là rất quan trọng.
    Ngữ pháp: 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) được sử dụng sau giới từ 'para' khi chủ ngữ của động từ nguyên thể được xác định rõ (ở đây là 'tu'). Do đó, 'inalar' được chia thành 'inalares'.
  • "O médico deu-nos instruções para nós inalarmos o medicamento duas vezes ao dia."
    Bác sĩ đã hướng dẫn chúng tôi để chúng tôi hít thuốc hai lần một ngày.
    Ngữ pháp: Cấu trúc 'para' + 'nós' (chủ ngữ) + 'inalarmos' (Infinitivo Pessoal ngôi 'nós'). Ngoài ra, câu sử dụng đại từ 'nos' đặt sau động từ ('deu-nos'), tuân thủ quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Ao inalarem o fumo, os bombeiros sentiram-se imediatamente indispostos."
    Khi hít phải khói, những người lính cứu hỏa ngay lập tức cảm thấy không khỏe.
    Ngữ pháp: Cấu trúc 'Ao + Infinitivo Pessoal' diễn tả một hành động xảy ra đồng thời. Ở đây, chủ ngữ là 'os bombeiros' (ngôi thứ 3 số nhiều - eles), nên động từ nguyên thể 'inalar' được chia thành 'inalarem'.
Động từ phản thân
  • "Eu inalo-me profundamente o aroma do café acabado de fazer todas as manhãs para despertar completamente."
    Tôi hít sâu hương thơm của cà phê mới pha mỗi sáng để tỉnh táo hoàn toàn.
    Động từ 'inalar-se' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Presente do Indicativo. Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ (enclise) vì đứng sau chủ ngữ.
  • "Tu estás-te a inalar demasiada fumaça do cigarro; isso não te faz bem."
    Bạn đang hít quá nhiều khói thuốc lá; điều đó không tốt cho bạn.
    Ngôi 'tu' được sử dụng trong văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a inalar' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'te' được đặt giữa trợ động từ 'estás' và giới từ 'a' (mesoclise). 'faz' là thì Presente do Indicativo của 'fazer', chia ở ngôi 3 số ít.
  • "Eles inalam-se os vapores da solução para aliviar a congestão nasal quando estão constipados."
    Họ hít hơi từ dung dịch để giảm nghẹt mũi khi bị cảm.
    Động từ 'inalar-se' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles) thì Presente do Indicativo. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (enclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)