(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inalcançável
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Chung

inalcançável

/i.nɐɫ.kɐ̃ˈsa.vɛɫ/
không thể đạt được
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inalcançável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não pode ser alcançado; impossível de atingir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể đạt được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O objetivo de ganhar a loteria é inalcançável para a maioria das pessoas."

    "Mục tiêu trúng số là không thể đạt được đối với hầu hết mọi người."

  • "A perfeição é um ideal inalcançável."

    "Sự hoàn hảo là một lý tưởng không thể đạt được."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

impossível(bất khả thi) irrealizável(không thể thực hiện được)

Antônimos

alcançável(có thể đạt được) atingível(có thể đạt tới)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inalcançáveis
Estes objetivos são inalcançáveis sem mais investimento.
(Những mục tiêu này là không thể đạt được nếu không có thêm đầu tư.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inalcançávelzinho
Este sonho parece inalcançávelzinho, mas vou tentar.
(Giấc mơ này có vẻ hơi khó đạt được, nhưng tôi sẽ cố gắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Este objetivo é inalcançável se tu não estás a trabalhar arduamente."
    Mục tiêu này là không thể đạt được nếu bạn không làm việc chăm chỉ.
    ‘Inalcançável’ bổ nghĩa cho ‘objetivo’. Sử dụng ‘estás a trabalhar’ (estar + a + infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra ở thì hiện tại. Chia động từ ‘estar’ ở ngôi ‘tu’ (thân mật).
  • "Para mim, a perfeição é inalcançável, mas estou sempre a tentar alcançá-la."
    Đối với tôi, sự hoàn hảo là không thể đạt được, nhưng tôi luôn cố gắng để đạt được nó.
    ‘Inalcançável’ được dùng để mô tả ‘perfeição’. ‘Estou a tentar’ sử dụng cấu trúc ‘estar a + infinitive’ để chỉ hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ ‘a’ sau ‘alcançar’ (enclisis) vì ‘estou’ không phải là một từ phủ định, đại từ quan hệ hoặc trạng từ.
  • "A felicidade plena parece inalcançável, mas todos nós a procuramos."
    Hạnh phúc trọn vẹn dường như là không thể đạt được, nhưng tất cả chúng ta đều tìm kiếm nó.
    ‘Inalcançável’ mô tả ‘felicidade plena’. 'Procuramos' chia ở ngôi 'nós' (chúng ta) thì hiện tại đơn (Presente do Indicativo), diễn tả một hành động chung chung, thường xuyên.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a sentir que, sem a tua ajuda, o objetivo se está a tornar inalcançável."
    Tôi đang cảm thấy rằng, không có sự giúp đỡ của bạn, mục tiêu đang trở nên không thể đạt được.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a sentir', 'está a tornar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ phản thân 'se' đứng trước 'está a tornar' theo quy tắc proclise trong cụm động từ đang diễn ra.
  • "Tu acreditas que a felicidade é um estado inalcançável para o ser humano?"
    Bạn có tin rằng hạnh phúc là một trạng thái không thể đạt được đối với con người không?
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' với động từ 'acreditar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('acreditas'), thích hợp cho văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Eles disseram-nos que aquele cume, para eles, era inalcançável."
    Họ nói với chúng tôi rằng đỉnh núi đó, đối với họ, là không thể chạm tới được.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eles'. Ví dụ này minh họa quy tắc đặt đại từ nhân xưng dạng clitic (object pronoun) sau động từ ('disseram-nos'), đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (enclise), khác với tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)