(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atingível
B1
adjectivo B1 General

atingível

/ɐ.tiɲˈʒi.vɛɫ/
có thể đạt được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atingível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se pode atingir ou alcançar com sucesso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể đạt được hoặc hoàn thành thành công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este objetivo é atingível com trabalho árduo."

    "Mục tiêu này có thể đạt được bằng sự chăm chỉ."

  • "Com as ferramentas certas, qualquer meta se torna atingível."

    "Với các công cụ phù hợp, bất kỳ mục tiêu nào cũng trở nên có thể đạt được."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alcançável(có thể đạt được) exequível(khả thi)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular atingível
A meta é atingível com esforço.
(Mục tiêu có thể đạt được nếu có nỗ lực.)
Masculine Plural atingíveis
Os objetivos são atingíveis com planeamento.
(Các mục tiêu có thể đạt được nếu có kế hoạch.)
Feminine Plural atingíveis
As soluções são atingíveis se colaborarmos.
(Các giải pháp có thể đạt được nếu chúng ta hợp tác.)
Superlative (Tuyệt đối) atingibilíssimo
Este objetivo é atingibilíssimo com a estratégia certa.
(Mục tiêu này là hoàn toàn có thể đạt được với chiến lược đúng đắn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)