impossível
[ĩpuˈsiβɛɫ]
bất khả thi
Intermediário (B1)
Significado "impossível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é possível; que não se pode realizar ou acontecer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể thực hiện được, bất khả thi.
Exemplos (Ví dụ)
"É impossível fazer isso sozinho."
"Không thể làm điều đó một mình."
"Parece impossível, mas estou a tentar."
"Có vẻ bất khả thi, nhưng tôi đang cố gắng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có biến đổi giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | impossível |
É impossível realizar essa tarefa sem ajuda.
(Không thể hoàn thành nhiệm vụ này nếu không có sự giúp đỡ.) |
| Masculine Plural | impossíveis |
Os desafios são impossíveis de superar sozinhos.
(Những thử thách này không thể vượt qua một mình.) |
| Feminine Plural | impossíveis |
As missões eram consideradas impossíveis.
(Những nhiệm vụ đó được coi là không thể.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | impossibilíssimo |
Este problema é impossibilíssimo de resolver.
(Vấn đề này là cực kỳ không thể giải quyết.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
