(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inato
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Giáo dục/Ngôn ngữ học

inato

[iˈnatu]
bẩm sinh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que nasce com o indivíduo; congênito, natural, não aprendido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được dạy; không được học thông qua giáo dục chính quy; thu được một cách tự nhiên hoặc bằng trực giác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A capacidade de aprender línguas estrangeiras pode ser inata em algumas pessoas."

    "Khả năng học ngoại ngữ có thể là bẩm sinh ở một số người."

  • "Ele tem um talento inato para a música."

    "Anh ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả giống cái (inata).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inatos
Estes comportamentos são inatos.
(Những hành vi này là bẩm sinh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inatozinho
Um talento inatozinho pode ser desenvolvido.
(Một tài năng bẩm sinh nhỏ có thể được phát triển.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, o teu talento inato para a música estará a surpreender a todos na orquestra."
    Trong tương lai, tài năng âm nhạc bẩm sinh của bạn sẽ khiến mọi người trong dàn nhạc ngạc nhiên.
    Ví dụ sử dụng 'estar a surpreender' (thì tương lai tiếp diễn). 'Teu' là tính từ sở hữu (của 'tu'). Động từ 'estar' chia ở ngôi 3 số ít (estará) vì nó kết hợp với 'talento'.
  • "Se tiveres paciência, o teu dom inato para a culinária estará a dar-te muitas alegrias no próximo ano."
    Nếu bạn kiên nhẫn, năng khiếu nấu nướng bẩm sinh của bạn sẽ mang lại cho bạn nhiều niềm vui vào năm tới.
    Câu điều kiện. 'Estará a dar-te' (tương lai tiếp diễn), vị trí đại từ 'te' sau động từ 'dar' (enclisis) vì không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ phía trước. 'Tiveres' là thì tương lai ngôi 'tu' của động từ 'ter'.
  • "Acredito que o instinto inato de proteção da minha irmã estará a guiá-la nas suas decisões futuras."
    Tôi tin rằng bản năng bảo vệ bẩm sinh của em gái tôi sẽ hướng dẫn cô ấy trong những quyết định tương lai của cô ấy.
    'Estará a guiá-la' (tương lai tiếp diễn). Đại từ 'a' (cô ấy) được đặt liền sau động từ (enclisis) vì không có từ nào đòi hỏi proclisis đứng trước.
Giống và Số của danh từ
  • "O talento musical é inato em alguns indivíduos, tornando-os capazes de criar melodias complexas desde tenra idade. Dá-me a tua opinião sobre este fenómeno."
    Năng khiếu âm nhạc là bẩm sinh ở một số người, giúp họ có khả năng tạo ra những giai điệu phức tạp từ khi còn nhỏ. Cho tôi ý kiến của bạn về hiện tượng này.
    Ví dụ này sử dụng 'inato' để mô tả tài năng âm nhạc. 'Talento' là danh từ giống đực số ít. Sử dụng 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc clitic placement. Động từ 'tornando-os' (khiến họ) đang đóng vai trò bổ nghĩa cho vế trước.
  • "As capacidades inatas daquele atleta surpreendem a todos. Ele está sempre a superar-se. Não o critiques sem conheceres a sua história."
    Những khả năng bẩm sinh của vận động viên đó làm mọi người ngạc nhiên. Anh ấy luôn tự vượt qua chính mình. Đừng chỉ trích anh ấy mà không biết câu chuyện của anh ấy.
    Ở đây, 'inato' bổ nghĩa cho 'capacidades' (khả năng), một danh từ giống cái số nhiều. 'Estar a superar-se' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' đặt trước động từ 'critiques' (proclisis) vì mệnh đề phủ định 'Não' gây ra sự hút đại từ.
  • "Essas características inatas, como a curiosidade e a sede de conhecimento, são fundamentais para o desenvolvimento intelectual. Estás a ler um bom livro?"
    Những đặc điểm bẩm sinh này, như sự tò mò và khát khao kiến thức, là nền tảng cho sự phát triển trí tuệ. Bạn đang đọc một cuốn sách hay à?
    'Inato' bổ nghĩa cho 'características' (đặc điểm), danh từ giống cái số nhiều. 'Estás a ler' là cấu trúc continuous aspect chia cho ngôi 'Tu' (bạn).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu notaste que a tua paixão por viajar era inata quando visitaste a Ásia?"
    Bạn có nhận thấy rằng niềm đam mê du lịch của bạn là bẩm sinh khi bạn đến thăm châu Á không?
    Động từ 'notar' (nhận thấy) được chia ở ngôi 'Tu' trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' ('notaste'), diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Tính từ 'inata' (bẩm sinh) bổ nghĩa cho 'paixão'.
  • "No primeiro dia, ele demonstrou uma habilidade inata para resolver problemas complexos."
    Ngay ngày đầu tiên, anh ấy đã thể hiện một khả năng bẩm sinh để giải quyết các vấn đề phức tạp.
    Động từ 'demonstrar' (thể hiện) được chia ở ngôi 'ele' (anh ấy) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' ('demonstrou'), chỉ một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. 'Inata' (bẩm sinh) là tính từ bổ nghĩa cho 'habilidade'.
  • "Apesar de nunca teres tido aulas, tu revelaste um talento inato para a pintura."
    Mặc dù chưa bao giờ học, bạn đã bộc lộ một tài năng bẩm sinh về hội họa.
    Động từ 'revelar' (bộc lộ) được chia ở ngôi 'Tu' trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' ('revelaste'), diễn tả một sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. 'Inato' (bẩm sinh) bổ nghĩa cho 'talento'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu talento inato para a música é verdadeiramente admirável."
    Tài năng bẩm sinh về âm nhạc của bạn (cậu) thật sự đáng ngưỡng mộ.
    Ví dụ này sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của bạn/của cậu - dành cho ngôi 'Tu' thân mật) kết hợp với tính từ 'inato' (bẩm sinh) để mô tả một phẩm chất.
  • "Tu estás a descobrir o teu instinto inato de sobrevivência."
    Bạn (cậu) đang khám phá bản năng sinh tồn bẩm sinh của mình.
    Câu này thể hiện hành động đang diễn ra bằng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' ('Tu estás a descobrir' - bạn đang khám phá), chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Teu' là hạn định từ sở hữu (ngôi 'Tu') đi kèm với 'instinto inato' (bản năng bẩm sinh).
  • "Mostra-me o teu entusiasmo inato, por favor!"
    Làm ơn hãy cho tôi thấy sự nhiệt huyết bẩm sinh của bạn (cậu) đi!
    Ví dụ này minh họa quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu: đại từ 'me' (tôi) đứng sau động từ và được nối bằng dấu gạch ngang ('Mostra-me' - hãy cho tôi thấy) khi động từ ở thể mệnh lệnh khẳng định. 'Teu' là hạn định từ sở hữu (ngôi 'Tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)