congénito
/kõˈʒɛ.ni.tu/
bẩm sinh
Independente (B2)
Significado "congénito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que existe desde o nascimento; inato, inerente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay thu được; thuộc về bản chất.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tem uma doença congénita."
"Anh ấy có một căn bệnh bẩm sinh."
"A sua bondade é um traço congénito."
"Lòng tốt của anh ấy là một đặc điểm bẩm sinh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực. Dùng để mô tả những đặc tính hoặc tình trạng có từ khi sinh ra.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | congénita |
A doença congénita da Maria é grave.
(Bệnh bẩm sinh của Maria rất nghiêm trọng.) |
| Masculine Plural | congénitos |
Os defeitos congénitos são um problema de saúde pública.
(Dị tật bẩm sinh là một vấn đề sức khỏe cộng đồng.) |
| Feminine Plural | congénitas |
As anomalias congénitas podem ser detetadas durante a gravidez.
(Dị tật bẩm sinh có thể được phát hiện trong thai kỳ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | congenitíssimo |
O problema é congenitíssimo.
(Vấn đề là hoàn toàn bẩm sinh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O problema congénito já está resolvido, mas as sequelas têm-se mantido."Vấn đề bẩm sinh đã được giải quyết, nhưng những di chứng vẫn còn.‘Resolvido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘resolver’. 'Estar a...' không được dùng trong trường hợp này vì không diễn tả hành động đang diễn ra mà diễn tả trạng thái đã hoàn thành. 'Têm-se mantido' là cấu trúc phản thân, nhấn mạnh sự tiếp diễn của di chứng.
-
"Tens um talento congénito para a música. Ele foi expresso através da tua voz."Bạn có một tài năng âm nhạc bẩm sinh. Nó đã được thể hiện qua giọng hát của bạn.‘Expresso’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘expressar’. Động từ 'ter' được chia ở ngôi 'tu' (tens). Cấu trúc ‘foi expresso’ là dạng bị động, nhấn mạnh sự tác động lên tài năng.
-
"A malformação congénita foi vista durante a gravidez e o aborto foi feito para evitar sofrimento."Dị tật bẩm sinh đã được nhìn thấy trong quá trình mang thai và việc phá thai đã được thực hiện để tránh đau khổ.‘Visto’ và 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’ và ‘fazer’. 'Foi visto' và 'foi feito' là dạng bị động, cho biết dị tật bị nhìn thấy và phá thai được thực hiện bởi một tác nhân không được đề cập trực tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
