(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incêndio
B1
Noun, Masculino B1 Tai nạn/An toàn

incêndio

[ĩˈsẽdju]
cháy nhà
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incêndio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fogo de grandes proporções que destrói ou danifica um edifício ou habitação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đám cháy xảy ra trong một ngôi nhà.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O incêndio deflagrou na cozinha e rapidamente se alastrou a toda a casa."

    "Đám cháy bùng phát trong bếp và nhanh chóng lan ra khắp nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incêndios
Os incêndios florestais são um problema grave em Portugal.
(Các vụ cháy rừng là một vấn đề nghiêm trọng ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incêndiozinho
Houve um incêndiozinho na cozinha, mas foi rapidamente controlado.
(Có một vụ cháy nhỏ trong bếp, nhưng nó đã được kiểm soát nhanh chóng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para extinguirem o incêndio, os bombeiros tiveram de trabalhar arduamente durante horas."
    Để dập tắt đám cháy, lính cứu hỏa đã phải làm việc vất vả trong nhiều giờ.
    Infinitivo pessoal (extinguirem) chia theo 'os bombeiros'. 'Tiveram de trabalhar' diễn tả sự cần thiết phải làm gì đó. Lưu ý trật tự từ và cách dùng giới từ 'para'.
  • "Era importante para ti estares a vigiar o armazém para prevenires qualquer incêndio."
    Điều quan trọng là mày phải canh chừng cái kho để ngăn chặn bất kỳ vụ cháy nào.
    Infinitivo pessoal (estares, prevenires) chia theo 'ti'. Cấu trúc 'estar a vigiar' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách dùng 'para' chỉ mục đích.
  • "Apesar de serem jovens, mostraram coragem ao entrarem no edifício em chamas para salvarem as vítimas do incêndio."
    Mặc dù còn trẻ, họ đã thể hiện sự dũng cảm khi bước vào tòa nhà đang cháy để cứu những nạn nhân của đám cháy.
    Infinitivo pessoal (serem, salvarem) chia theo 'eles' (ngụ ý). 'Em chamas' nghĩa là 'đang cháy'. Lưu ý cách sử dụng 'apesar de' để diễn tả sự tương phản.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ver o incêndio na serra? É terrível!"
    Bạn đang thấy vụ cháy rừng trên núi chứ? Thật kinh khủng!
    Sử dụng 'Tu' (bạn) cho thân mật. 'Estás a ver' là dạng continuous aspect (đang xem), chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' kết hợp 'a + infinitive' (ver). 'Incêndio' (danh từ, số ít) chỉ vụ cháy.
  • "Nós estamos a combater os incêndios florestais com todas as nossas forças."
    Chúng tôi đang chiến đấu với các vụ cháy rừng bằng tất cả sức lực của mình.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ số nhiều. 'Estamos a combater' là dạng continuous aspect, chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós' kết hợp 'a + infinitive' (combater). 'Incêndios' (danh từ, số nhiều) chỉ các vụ cháy.
  • "Se calhar, eles estão a investigar as causas do incêndio na fábrica."
    Có lẽ, họ đang điều tra nguyên nhân vụ cháy tại nhà máy.
    'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ số nhiều. 'Estão a investigar' là dạng continuous aspect, chia động từ 'estar' ở ngôi 'eles' kết hợp 'a + infinitive' (investigar). 'Incêndio' (danh từ, số ít) chỉ vụ cháy.
(Vị trí vocab_tab4_inline)