incitado
/ĩsiˈtaðu/
kích động
Independente (B2)
Significado "incitado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi alvo de incitamento; que foi persuadido ou levado a fazer alguma coisa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'incite': Khuyến khích hoặc kích động (hành vi bạo lực hoặc bất hợp pháp).
Exemplos (Ví dụ)
"O povo foi incitado à revolução por líderes extremistas."
"Người dân bị kích động nổi dậy bởi các nhà lãnh đạo cực đoan."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'incitada', số nhiều giống đực 'incitados', số nhiều giống cái 'incitadas'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số plural) | incitados |
Os jovens foram incitados à violência.
(Những người trẻ đã bị kích động bạo lực.) |
| Diminutive (Giảm nhẹ) | incitadinho |
Ele estava só um bocadinho incitadinho.
(Anh ta chỉ hơi bị kích động một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, incitado pela tua beleza, tudo o que possuo."Tôi sẽ trao cho em, được thôi thúc bởi vẻ đẹp của em, tất cả những gì tôi có.Mesóclise ('Dar-te-ei'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. 'Incitado' bổ nghĩa cho người nói (tôi), ám chỉ việc người nói được thôi thúc. Động từ chia ngôi 'tu' (te-ei).
-
"Convencê-lo-íamos, incitado pelo desejo de ajudar, se tivéssemos mais tempo."Chúng tôi đã thuyết phục anh ta, được thôi thúc bởi mong muốn giúp đỡ, nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn.Mesóclise ('Convencê-lo-íamos'): Đại từ 'lo' (anh ta) được chèn giữa gốc động từ 'convencer' và đuôi thì điều kiện. 'Incitado' bổ nghĩa cho 'nós' (chúng tôi). Cấu trúc câu điều kiện loại 2.
-
"Dir-se-ia, incitado pela ambição, que estavas a conspirar contra nós."Có thể nói rằng, được thôi thúc bởi tham vọng, em đang âm mưu chống lại chúng tôi.Mesóclise ('Dir-se-ia'): Đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'dir' và đuôi thì điều kiện. 'Incitado' bổ nghĩa cho 'tu' (em). 'Estavas a conspirar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn PT-PT. Động từ chia ngôi 'tu' (estavas).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu fui incitado a escrever uma carta de protesto."Tôi đã bị xúi giục viết một lá thư phản đối.Đây là ví dụ về đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi) kết hợp với tính từ 'incitado' thông qua động từ 'ser' (fui) ở thì quá khứ.
-
"Tu estás a ser incitado por eles a criar confusão, não estás?"Bạn đang bị họ xúi giục gây rối, phải không?Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng thân mật 'Tu' (bạn/mày) và cấu trúc 'estar a ser + quá khứ phân từ' (đang bị) theo chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 2 số ít ('estás').
-
"Elas estão a ser incitadas a lutar pelos seus direitos."Họ (phái nữ) đang bị kích động để đấu tranh cho quyền lợi của mình.Ví dụ này dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Elas' (họ - giống cái, số nhiều) và cấu trúc 'estar a ser + quá khứ phân từ' (đang bị) chuẩn Châu Âu. Tính từ 'incitadas' được chia giống cái số nhiều, phù hợp với 'Elas'. Động từ 'estar' chia ở ngôi 3 số nhiều ('estão').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O manifestante que foi incitado pelo discurso está agora a gritar palavras de ordem."Người biểu tình mà bị bài phát biểu kích động giờ đây đang hô vang khẩu hiệu.Sử dụng đại từ quan hệ 'que' để chỉ người ('O manifestante'). Cấu trúc 'está a gritar' (estar a + infinitivo) là cách chuẩn châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil.
-
"A pessoa de quem falas, incitada por falsas promessas, perdeu todas as suas economias."Người mà bạn đang nói đến, do bị xúi giục bởi những lời hứa hão, đã mất hết tiền tiết kiệm.Đại từ quan hệ 'quem' được dùng sau giới từ ('de') để chỉ người ('a pessoa'). Động từ 'falas' được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('tu'), thể hiện văn phong thân mật. Tính từ 'incitada' (giống cái) hoà hợp với danh từ 'a pessoa'.
-
"Aquele é o político, incitado pela ambição, cujas decisões prejudicaram o país."Kia là vị chính trị gia, người bị tham vọng xúi giục, mà những quyết định của ông ta đã gây hại cho đất nước.Đại từ quan hệ 'cujo/a/os/as' thể hiện sự sở hữu. Ở đây, 'cujas' (giống cái, số nhiều) hoà hợp với danh từ đứng sau nó ('decisões') và chỉ sự sở hữu của danh từ đứng trước ('político').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
