(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estimulado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

estimulado

[ʃti.muˈla.du]
được kích thích
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estimulado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebeu estímulo; incitado, incentivado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được khuyến khích hoặc đẩy nhanh hoạt động hoặc cảm xúc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mercado foi estimulado pelas novas políticas governamentais."

    "Thị trường đã được kích thích bởi các chính sách mới của chính phủ."

  • "Ela sentiu-se estimulada a prosseguir com o projeto após o feedback positivo."

    "Cô ấy cảm thấy được khuyến khích tiếp tục dự án sau những phản hồi tích cực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thay đổi theo giống và số: estimulado, estimulada, estimulados, estimuladas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estimulados
Os alunos foram estimulados a participar na atividade.
(Học sinh được khuyến khích tham gia vào hoạt động.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estimuladinho
Ele ficou estimuladinho com a ideia de viajar.
(Anh ấy đã rất phấn khích với ý tưởng đi du lịch.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre estimulado a aprender coisas novas na escola, não é verdade?"
    Bạn luôn được khuyến khích học những điều mới ở trường, đúng không?
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), 'estás' (chia động từ 'estar' ở thì hiện tại đơn cho 'tu') và cấu trúc 'estar a + infinito' ('estás a aprender') để diễn tả hành động đang diễn ra (học tập). 'Estimulado' là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ 'tu'.
  • "O meu filho está muito estimulado com as aulas de música. Dá-lhe muita alegria!"
    Con trai tôi rất hứng thú với các lớp học nhạc. Nó mang lại cho nó rất nhiều niềm vui!
    Câu này sử dụng 'está' (chia động từ 'estar' ở thì hiện tại đơn cho 'o meu filho'). 'Estimulado' là tính từ mô tả trạng thái của con trai. 'Dá-lhe' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ).
  • "Nós estamos constantemente estimulados pelos desafios que a empresa nos apresenta."
    Chúng tôi liên tục được thúc đẩy bởi những thách thức mà công ty đưa ra cho chúng tôi.
    Câu này sử dụng 'estamos' (chia động từ 'estar' ở thì hiện tại đơn cho 'nós'). 'Estimulados' là tính từ, số nhiều, phù hợp với chủ ngữ 'nós'. Cấu trúc 'estamos estimulados' chỉ trạng thái được thúc đẩy một cách liên tục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)