(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incitamento
B2
Danh từ Masculino B2 Pháp luật, Xã hội

incitamento

/ĩsiˈtɐ̃mẽtu/
sự xúi giục
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incitamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de incitar; estímulo para a prática de algo, geralmente negativo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xúi giục, sự kích động, sự khích bác, sự khuyến khích ai đó làm điều gì, đặc biệt là điều xấu hoặc dại dột.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O discurso do político foi um incitamento à violência."

    "Bài phát biểu của chính trị gia là một sự xúi giục bạo lực."

  • "Não deves ceder ao incitamento dos teus colegas para fazeres algo que sabes estar errado."

    "Bạn không nên nhượng bộ sự xúi giục của đồng nghiệp để làm điều gì đó mà bạn biết là sai."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incitamentos
Os incitamentos à violência devem ser punidos.
(Những lời lẽ kích động bạo lực phải bị trừng phạt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incitamentozinho
Foi apenas um incitamentozinho, não leve a mal.
(Đó chỉ là một lời khích lệ nhỏ, đừng bận tâm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)