incolor
/ĩŋ.ku.ˈloɾ/
vô sắc
Intermediário (B1)
Significado "incolor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem cor; sem cor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không màu; vô sắc.
Exemplos (Ví dụ)
"A água destilada é incolor."
"Nước cất không màu."
"O líquido era incolor e inodoro."
"Chất lỏng không màu và không mùi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | incolor |
A água é incolor.
(Nước thì không màu.) |
| Masculine Plural | incolores |
Os líquidos são incolores.
(Các chất lỏng thì không màu.) |
| Feminine Plural | incolores |
As flores são incolores.
(Những bông hoa thì không màu.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | incoloríssimo |
Este cristal é incoloríssimo.
(Tinh thể này cực kỳ không màu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este copo de água é incolor, mas aquele é ainda mais incolor do que este."Cốc nước này không màu, nhưng cốc kia thậm chí còn không màu hơn cốc này.Ví dụ so sánh hơn. 'Mais incolor do que' thể hiện sự so sánh tính không màu giữa hai vật.
-
"A tua camisa é tão incolor quanto a minha; ambas parecem água pura!"Áo sơ mi của bạn không màu như áo của tôi; cả hai trông như nước tinh khiết!Ví dụ so sánh bằng. 'Tão incolor quanto' thể hiện sự so sánh ngang bằng về tính không màu.
-
"Aquele líquido é o mais incolor de todos os que estou a analisar no laboratório. Dá-me outro!"Chất lỏng kia là chất lỏng không màu nhất trong tất cả các chất lỏng tôi đang phân tích trong phòng thí nghiệm. Đưa cho tôi một cái khác!Ví dụ so sánh nhất. 'O mais incolor de todos' thể hiện sự vượt trội về tính không màu so với tất cả các đối tượng còn lại. Lưu ý cấu trúc 'estou a analisar' (đang phân tích) và vị trí đại từ 'Dá-me' (đưa cho tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
