intacto
/ĩˈtaktu/
chưa bị cháy
Intermediário (B1)
Significado "intacto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não foi danificado ou destruído pelo fogo; que permanece em perfeitas condições.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa bị đốt; không bị thiêu rụi hoặc hư hại bởi lửa.
Exemplos (Ví dụ)
"Apesar do incêndio, alguns livros permaneceram intactos."
"Mặc dù có hỏa hoạn, một vài quyển sách vẫn còn nguyên vẹn."
"A relíquia manteve-se intacta durante séculos."
"Di vật được giữ nguyên vẹn trong nhiều thế kỷ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | intactos |
Os livros chegaram intactos após a viagem.
(Những cuốn sách đến nơi nguyên vẹn sau chuyến đi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | intactozinho |
O documento estava intactozinho, como se nunca tivesse sido tocado.
(Tài liệu vẫn còn nguyên vẹn, như thể chưa từng được chạm vào.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Apesar do incêndio, o cofre estará intacto quando tu o abrires amanhã. Dar-te-á uma grande surpresa!"Mặc dù có hỏa hoạn, két sắt sẽ vẫn nguyên vẹn khi bạn mở nó vào ngày mai. Nó sẽ mang đến cho bạn một bất ngờ lớn!Sử dụng 'estará' (Futuro do Indicativo của 'estar') + 'intacto'. 'Dar-te-á' là cấu trúc enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở thì tương lai, ngôi 'tu'. 'abrires' là Futuro do Subjuntivo của 'abrir' chia theo ngôi 'tu'.
-
"No futuro, esperemos que o património histórico esteja intacto, pois estaremos a protegê-lo ativamente."Trong tương lai, chúng ta hy vọng rằng di sản lịch sử sẽ còn nguyên vẹn, vì chúng ta sẽ tích cực bảo vệ nó.Sử dụng 'esteja' (Futuro do Subjuntivo của 'estar') + 'intacto'. Cấu trúc 'estaremos a protegê-lo' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai (Continuous Aspect).
-
"Se a relíquia permanecer intacta, será uma prova de que os nossos antepassados a estarão a preservar com cuidado."Nếu di vật còn nguyên vẹn, đó sẽ là bằng chứng cho thấy tổ tiên của chúng ta đang bảo tồn nó một cách cẩn thận.Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo của 'ser'). 'a estarão a preservar' là dạng Continuous Aspect ở thì tương lai, thể hiện hành động đang diễn ra (tổ tiên đang bảo tồn).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Apesar do incêndio, o cofre permaneceu intacto e tu estás a vê-lo agora."Mặc dù có vụ cháy, két sắt vẫn còn nguyên vẹn và bạn đang nhìn thấy nó bây giờ.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estás' chia theo ngôi 'tu' và cấu trúc 'estar a ver' (đang nhìn). 'Intacto' được dùng để miêu tả trạng thái không bị hư hại của két sắt.
-
"A pintura manteve-se intacta durante séculos, mas agora o museu está a restaurá-la e tu podes testemunhar o processo."Bức tranh vẫn còn nguyên vẹn trong nhiều thế kỷ, nhưng bây giờ viện bảo tàng đang phục hồi nó và bạn có thể chứng kiến quá trình này.Sử dụng 'tu' với 'podes' (có thể). 'Estar a restaurar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Manteve-se' là thì quá khứ hoàn thành của động từ 'manter-se'.
-
"Se o pacote chegar intacto, dá-mo assim que o receberes, por favor."Nếu gói hàng đến nguyên vẹn, hãy đưa nó cho tôi ngay khi bạn nhận được, làm ơn.Câu này sử dụng 'tu' một cách gián tiếp (receberes). 'Dá-mo' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ). 'Intacto' mô tả trạng thái của gói hàng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
