incompetência
/ĩ.kũ.pɨˈtẽ.sjɐ/
sự kém cỏi
Intermediário (B1)
Significado "incompetência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de competência, habilidade ou aptidão; incapacidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu kỹ năng hoặc khả năng; sự bất tài, kém cỏi.
Exemplos (Ví dụ)
"A incompetência do gestor levou a empresa à falência."
"Sự kém cỏi của người quản lý đã dẫn đến sự phá sản của công ty."
"A incompetência dele para lidar com crianças é evidente."
"Sự thiếu khả năng của anh ta trong việc đối phó với trẻ em là điều hiển nhiên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | incompetências |
As incompetências da gerência levaram à falência da empresa.
(Sự yếu kém của ban quản lý đã dẫn đến sự phá sản của công ty.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | incompetênciazinha |
Ele demonstrou uma incompetênciazinha na tarefa, mas nada grave.
(Anh ấy đã thể hiện một chút thiếu năng lực trong nhiệm vụ, nhưng không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu reconheço a minha incompetência para lidar com esta situação."Tôi nhận ra sự thiếu năng lực của mình để xử lý tình huống này.Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) được dùng làm chủ ngữ. Động từ 'reconheço' được chia ở ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại (Presente do Indicativo) để hòa hợp với chủ ngữ 'Eu'.
-
"Tu revelaste uma enorme incompetência ao deixar que isso acontecesse."Cậu đã bộc lộ sự kém cỏi tột độ khi để cho chuyện đó xảy ra.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (bạn, ngôi thứ 2 số ít, thân mật). Động từ 'revelaste' được chia ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito) tương ứng với ngôi 'Tu', một cách chia động từ đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Eles estão a tentar disfarçar as suas incompetências com desculpas."Họ đang cố gắng che đậy những sự yếu kém của mình bằng các lời bào chữa.Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ) là chủ ngữ. Câu này sử dụng cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn châu Âu 'estar a + infinitivo' ('estão a tentar' - đang cố gắng), thay vì dạng Gerúndio của Brazil ('estão tentando').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
