(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incondicional
B2
adjetivo B2 Tổng quát

incondicional

/ĩ.kũ.di.si.uˈnaɫ/
vô điều kiện
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incondicional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está sujeito a condições; absoluto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tuyệt đối, vô điều kiện; không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều kiện nào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O amor da mãe é incondicional para com os filhos."

    "Tình yêu của mẹ dành cho con cái là vô điều kiện."

  • "Ele ofereceu apoio incondicional ao amigo em necessidade."

    "Anh ấy đã đề nghị hỗ trợ vô điều kiện cho người bạn đang gặp khó khăn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular incondicional
O apoio incondicional da família foi fundamental.
(Sự ủng hộ vô điều kiện từ gia đình là điều cốt yếu.)
Masculine Plural incondicionais
Os amigos incondicionais são um tesouro.
(Những người bạn vô điều kiện là một kho báu.)
Feminine Plural incondicionais
As ajudas incondicionais foram muito apreciadas.
(Những sự giúp đỡ vô điều kiện đã được đánh giá cao.)
Superlative (Tuyệt đối) incondicionalíssimo
O amor dele por ela era incondicionalíssimo.
(Tình yêu của anh ấy dành cho cô ấy là vô cùng vô điều kiện.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)