absoluto
/ɐb.suˈɫu.tu/
đạo đức tuyệt đối
Independente (B2)
Significado "absoluto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não admite dúvidas; evidente, definitivo, inequívoco.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không gây ra nghi ngờ; rõ ràng, dứt khoát, không mơ hồ.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua honestidade é absoluta; nunca duvidaria dele."
"Sự trung thực của anh ấy là tuyệt đối; tôi sẽ không bao giờ nghi ngờ anh ấy."
"A confiança que tenho em ti é absoluta."
"Sự tin tưởng tôi dành cho bạn là tuyệt đối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường dùng để nhấn mạnh một điều gì đó không có ngoại lệ.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O silêncio absoluto que se seguiu à notícia deixou-nos a todos perplexos. Estávamos todos a aguardar uma reação, mas nada."Sự im lặng tuyệt đối theo sau tin tức đã khiến tất cả chúng tôi bối rối. Tất cả chúng tôi đang chờ đợi một phản ứng, nhưng không có gì.'Absoluto' bổ nghĩa cho 'silêncio'. 'Que se seguiu' là mệnh đề quan hệ với 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o silêncio absoluto'. 'Estávamos a aguardar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A certeza absoluta de que tu estás a fazer o correto é o que te dá força para continuares, mesmo quando os outros duvidam. Lembra-te: Dá-te a ti mesmo a permissão de errar."Sự chắc chắn tuyệt đối rằng bạn đang làm điều đúng đắn là điều mang lại cho bạn sức mạnh để tiếp tục, ngay cả khi những người khác nghi ngờ. Hãy nhớ: Hãy cho phép bản thân được sai.'Absoluta' bổ nghĩa cho 'certeza'. 'De que tu estás a fazer o correto' là mệnh đề quan hệ. 'Estás a fazer' là 'estar a + infinitivo'. 'Dá-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh.
-
"Este é o relatório absoluto cujos resultados, embora inconclusivos, já os estou a analisar profundamente. Digo-te já, não espero nada de bom."Đây là báo cáo tuyệt đối mà kết quả của nó, mặc dù chưa kết luận, tôi đang phân tích sâu sắc. Tôi nói với bạn luôn, tôi không mong đợi điều gì tốt đẹp.'Absoluto' bổ nghĩa cho 'relatório'. 'Cujos resultados' là đại từ quan hệ 'cujo' chỉ sự sở hữu (kết quả của báo cáo). 'Estou a analisar' là 'estar a + infinitivo'. 'Digo-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) sau động từ 'digo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
