(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrestrito
C1
Adjetivo (Masculino) C1 Chính trị, Xã hội

irrestrito

[iʁɨʃˈtɾitu]
quyền lực không kiềm chế
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irrestrito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem restrições ou limites; ilimitado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không kiềm chế, không kiểm soát; thiếu sự hạn chế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O poder do ditador era irrestrito e ninguém ousava desafiá-lo."

    "Quyền lực của nhà độc tài là không kiềm chế và không ai dám thách thức ông ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được sử dụng để mô tả quyền lực, tự do, hoặc khả năng không bị hạn chế.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) irrestritos
Os acessos são irrestritos a todos os membros.
(Quyền truy cập không hạn chế cho tất cả các thành viên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) irrestritinho
Um acesso irrestritinho pode ser perigoso.
(Một truy cập không hạn chế nhỏ có thể nguy hiểm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O teu apoio foi irrestrito e demonstrou a tua grande amizade."
    Sự ủng hộ của bạn là vô điều kiện và đã thể hiện tình bạn tuyệt vời của bạn.
    Tính từ 'irrestrito' (giống đực, số ít) được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ 'o apoio' (giống đực, số ít), tuân thủ quy tắc hòa hợp về Giống và Số. Câu sử dụng đại từ sở hữu 'teu' và 'tua' tương ứng với ngôi 'Tu' thân mật.
  • "A confiança que te estou a dar é irrestrita, por isso, não me desiludas."
    Sự tin tưởng mà tôi đang trao cho bạn là tuyệt đối, vì vậy, đừng làm tôi thất vọng.
    Tính từ 'irrestrita' (giống cái, số ít) hòa hợp với danh từ 'a confiança' (giống cái, số ít). Cấu trúc 'estou a dar' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'te' và 'me' được đặt đúng vị trí theo quy tắc (proclisis trước 'estou' và enclisis sau động từ mệnh lệnh 'desiludas').
  • "Os meus sentimentos por ti são puros e irrestritos."
    Tình cảm của tôi dành cho bạn là trong sáng và không giới hạn.
    Trong ví dụ này, tính từ ở dạng số nhiều giống đực 'irrestritos' để hòa hợp với danh từ 'os sentimentos' (giống đực, số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)