(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inculto
B2
Substantivo, Masculino B2 Xã hội học, Nhân văn

inculto

/ĩˈkultu/
người vô văn hóa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inculto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que não tem cultura ou educação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người thiếu giáo dục, cách cư xử tốt và kiến thức về nghệ thuật và các chủ đề văn hóa khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um inculto, nunca leu um livro na vida."

    "Anh ta là một người vô văn hóa, chưa bao giờ đọc một cuốn sách nào trong đời."

  • "Não sejas inculto, demonstra algum respeito pelos outros!"

    "Đừng vô văn hóa, hãy thể hiện sự tôn trọng với người khác!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: incultos. Cần phân biệt với 'iletrado' (người không biết chữ).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incultos
Aqueles jovens são incultos e desinteressados.
(Những người trẻ đó ít học và không quan tâm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incultinho
Ele é um incultinho, mas tem bom coração.
(Anh ta là một người ít học, nhưng có một trái tim nhân hậu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu foste inculto quando te recusaste a ajudar a senhora idosa com as compras. Ela pediu-te ajuda, e tu ignoraste-a completamente!"
    Hôm qua, bạn đã cư xử vô văn hóa khi từ chối giúp đỡ bà lão xách đồ. Bà ấy đã nhờ bạn giúp, và bạn đã hoàn toàn phớt lờ bà ấy!
    Câu này sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' cho ngôi 'tu'). 'Te recusaste' thể hiện vị trí đại từ 'te' theo quy tắc Enclisis (sau động từ) trong câu khẳng định khi bắt đầu bằng động từ.
  • "No século passado, muitos incultos acharam que a Terra era plana. Felizmente, a ciência provou o contrário."
    Vào thế kỷ trước, nhiều người thiếu hiểu biết đã nghĩ rằng Trái Đất phẳng. May mắn thay, khoa học đã chứng minh điều ngược lại.
    Câu này dùng 'acharam' (Pretérito Perfeito Simples của 'achar' cho ngôi thứ ba số nhiều, 'eles/elas'). 'Incultos' ở đây là danh từ số nhiều, chỉ những người thiếu hiểu biết.
  • "Quando eras criança, tu nunca foste inculto com os teus pais. Sempre lhes mostraste respeito e carinho."
    Khi còn bé, bạn chưa bao giờ vô lễ với cha mẹ. Bạn luôn thể hiện sự tôn trọng và yêu thương đối với họ.
    Câu này dùng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' cho ngôi 'tu' trong câu phủ định). 'Nunca foste' nghĩa là 'chưa bao giờ là'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)