(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rude
B1
adjetivo B1 Tính cách, giao tiếp

rude

/ˈʁu.ðɨ/
cộc cằn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rude" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra falta de educação ou cortesia; que se comporta de maneira grosseira ou ofensiva.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cộc cằn, thô lỗ, cục cằn trong cách cư xử hoặc lời nói.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi muito rude comigo durante a reunião."

    "Anh ta đã rất cộc cằn với tôi trong suốt cuộc họp."

  • "Não sejas tão rude com os teus colegas!"

    "Đừng cộc cằn với đồng nghiệp của bạn như vậy!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em género.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular rude
Ela foi rude comigo.
(Cô ấy đã thô lỗ với tôi.)
Masculine Plural rudes
Eles foram rudes com o garçom.
(Họ đã thô lỗ với người phục vụ.)
Feminine Plural rudes
As crianças foram rudes.
(Những đứa trẻ đã thô lỗ.)
Superlative (Tuyệt đối) rudíssimo
Ele foi rudíssimo com ela.
(Anh ấy đã rất thô lỗ với cô ấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)