ignorante
[iɣnuˈɾɐ̃tɨ]
thiếu hiểu biết
Intermediário (B1)
Significado "ignorante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ignora; que não tem instrução ou conhecimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu kiến thức hoặc nhận thức nói chung; thiếu học thức hoặc không tinh tế.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é ignorante em relação a este assunto."
"Anh ta thiếu hiểu biết về vấn đề này."
"Não sejas ignorante, informa-te antes de opinar."
"Đừng thiếu hiểu biết, hãy tìm hiểu thông tin trước khi đưa ra ý kiến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | ignorante |
Ela é uma pessoa ignorante sobre o assunto.
(Cô ấy là một người không biết gì về chủ đề này.) |
| Masculine Plural | ignorantes |
Eles são ignorantes em relação à história local.
(Họ không biết gì về lịch sử địa phương.) |
| Feminine Plural | ignorantes |
As meninas são ignorantes sobre a física quântica.
(Các cô gái không biết gì về vật lý lượng tử.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | ignorantíssimo |
Ele é ignorantíssimo em questões de etiqueta.
(Anh ấy cực kỳ thiếu hiểu biết về các vấn đề nghi thức.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando te questionei sobre Camões, mostraste-te ignorante e não soubeste responder à minha pergunta."Hôm qua, khi tao hỏi mày về Camões, mày tỏ ra thiếu hiểu biết và không trả lời được câu hỏi của tao.Động từ 'mostrar-se' (tỏ ra) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu' (mostraste-te). Vị trí đại từ phản thân 'te' tuân theo quy tắc đặt đại từ sau động từ (enclisis).
-
"No século XIX, muitos camponeses permaneceram ignorantes devido à falta de acesso à educação; o governo não lhes deu oportunidades."Vào thế kỷ 19, nhiều nông dân vẫn còn thiếu hiểu biết do thiếu tiếp cận giáo dục; chính phủ đã không cho họ cơ hội.Động từ 'permanecer' (duy trì, ở lại) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ 3 số nhiều (permaneceram). 'Lhes' là đại từ gián tiếp ngôi thứ 3 số nhiều (dative pronoun) chỉ 'a eles' (cho họ), tuân thủ quy tắc đặt trước động từ phủ định.
-
"Quando eras jovem, fui ignorante e não te apoiei nas tuas ambições, o que lamento profundamente."Khi mày còn trẻ, tao đã ngu ngốc và không ủng hộ những tham vọng của mày, điều mà tao vô cùng hối tiếc.Động từ 'ser' (là, thì, ở) được chia ở thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành) ngôi 'tu' (eras). Động từ 'ir' (đi) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'eu' (fui). 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp (accusative pronoun) ngôi 'tu', đặt trước động từ phủ định.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és ignorante se continuas a não estudar para o exame. "Mày thật là ngu ngốc nếu cứ tiếp tục không học cho kỳ thi.Sử dụng 'Tu' (mày/bạn - thân mật) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được thay bằng 'continuas a...' (tiếp tục làm gì đó) vì đây là một diễn đạt idiomatic, không phải hành động đang diễn ra tức thời. Trong ngữ cảnh này, 'ignorante' mang nghĩa tiêu cực về kiến thức.
-
"Ele está a ser ignorante ao não admitir o seu erro."Anh ta đang tỏ ra ngu ngốc khi không thừa nhận sai lầm của mình.Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Ele' (anh ta). 'Estar a ser' (đang là) + tính từ 'ignorante' diễn tả một hành động đang diễn ra, nhấn mạnh vào việc anh ta đang *thể hiện* sự thiếu hiểu biết hoặc cố chấp. Việc không dùng 'está sendo' là để tuân thủ chuẩn PT-PT, sử dụng 'estar a + infinitivo'.
-
"Nós não queremos ser ignorantes, por isso estamos a aprender português europeu."Chúng tôi không muốn trở nên ngu dốt, vì vậy chúng tôi đang học tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a aprender' (đang học) sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não queremos ser ignorantes' (không muốn trở nên ngu dốt).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
